Hỏi Đáp Đầu Tư

50 câu hỏi thường gặp về tài chính & đầu tư — từ cơ bản đến nâng cao

📚 Cơ bản

1. Đầu tư là gì?

Đầu tư là việc bỏ tiền hoặc tài sản vào một kênh sinh lời với kỳ vọng nhận lại giá trị lớn hơn trong tương lai. Khác với tiết kiệm đơn thuần, đầu tư chấp nhận một mức rủi ro nhất định để đổi lấy tiềm năng lợi nhuận cao hơn.

Các kênh đầu tư phổ biến tại Việt Nam gồm: gửi tiết kiệm ngân hàng, mua cổ phiếu, trái phiếu, vàng, bất động sản, và các chứng chỉ quỹ mở. Mỗi kênh có mức rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng khác nhau. Người mới nên bắt đầu từ các sản phẩm rủi ro thấp như tiết kiệm hoặc quỹ trái phiếu, sau đó mở rộng khi đã có kiến thức.

So sánh các kênh đầu tư →
2. Nên bắt đầu đầu tư từ bao nhiêu tiền?

Bạn có thể bắt đầu đầu tư chỉ từ 50.000đ trên Finhay — không cần số vốn lớn. Quan trọng nhất là bắt đầu sớm và duy trì đầu tư đều đặn để tận dụng sức mạnh lãi kép.

Nhiều người trì hoãn đầu tư vì nghĩ cần hàng chục triệu đồng, nhưng thực tế không phải vậy. Với các nền tảng như Finhay, bạn có thể đầu tư vào chứng chỉ quỹ mở, trái phiếu từ mức rất nhỏ. Ví dụ, nếu bạn đầu tư 500.000đ/tháng với lãi suất 10%/năm, sau 20 năm bạn sẽ có khoảng 380 triệu đồng nhờ lãi kép.

Tải Finhay — bắt đầu từ 50K →
3. Lãi kép là gì?

Lãi kép là tiền lãi được tính trên cả gốc lẫn lãi tích lũy từ các kỳ trước, tạo hiệu ứng "lãi mẹ đẻ lãi con". Einstein từng gọi lãi kép là "kỳ quan thứ 8 của thế giới" vì sức mạnh tăng trưởng theo cấp số nhân của nó.

Ví dụ: bạn đầu tư 10 triệu đồng với lãi suất 10%/năm. Năm đầu lãi 1 triệu, năm hai lãi tính trên 11 triệu (= 1,1 triệu), năm ba trên 12,1 triệu... Sau 30 năm, 10 triệu trở thành ~174 triệu mà không cần bỏ thêm đồng nào. Bí quyết là bắt đầu sớm và kiên nhẫn giữ đầu tư dài hạn.

Tính lãi kép miễn phí →
4. Nên đầu tư gì năm 2026?

Năm 2026, các kênh đầu tư đáng cân nhắc gồm chứng khoán, trái phiếu, tiết kiệm và vàng — tùy thuộc vào mức chấp nhận rủi ro của bạn. Không có kênh đầu tư nào "tốt nhất" cho tất cả mọi người.

Nếu bạn chấp nhận rủi ro cao và đầu tư dài hạn (5+ năm): cổ phiếu và quỹ cổ phiếu. Rủi ro trung bình: trái phiếu doanh nghiệp, quỹ cân bằng. Rủi ro thấp: tiết kiệm ngân hàng, trái phiếu chính phủ. Phân bổ tài sản đa dạng (cổ phiếu + trái phiếu + tiết kiệm) luôn là chiến lược khôn ngoan nhất.

So sánh các kênh đầu tư 2026 →
5. Đầu tư có rủi ro gì?

Mọi kênh đầu tư đều có rủi ro — từ mất một phần đến toàn bộ vốn. Các loại rủi ro chính gồm: rủi ro thị trường (giá biến động), rủi ro tín dụng (đối tác mất khả năng thanh toán), rủi ro lạm phát và rủi ro thanh khoản.

Rủi ro và lợi nhuận luôn đi cùng nhau: kênh rủi ro cao (cổ phiếu) có tiềm năng sinh lời lớn, kênh rủi ro thấp (tiết kiệm) lợi nhuận khiêm tốn. Cách quản lý rủi ro hiệu quả nhất là đa dạng hóa danh mục, đầu tư dài hạn, và chỉ dùng tiền "nhàn rỗi" — tiền bạn không cần trong ít nhất 1-3 năm tới.

6. Cách quản lý tài chính cá nhân?

Quản lý tài chính cá nhân bắt đầu bằng việc theo dõi thu chi, lập ngân sách, xây quỹ dự phòng và đầu tư đều đặn. Đây là nền tảng để đạt tự do tài chính.

Bước 1: Ghi chép mọi khoản thu chi trong 1-2 tháng để hiểu dòng tiền. Bước 2: Áp dụng quy tắc 50/30/20 (xem câu 8). Bước 3: Xây quỹ dự phòng 3-6 tháng chi tiêu. Bước 4: Trả hết nợ lãi suất cao (thẻ tín dụng). Bước 5: Bắt đầu đầu tư tự động hàng tháng, dù chỉ từ 500.000đ. Kiên trì trong 3-5 năm, bạn sẽ thấy thay đổi rõ rệt.

Tính tăng trưởng tài sản với lãi kép →
7. Nên tiết kiệm hay đầu tư?

Bạn nên làm cả hai: tiết kiệm để tạo quỹ dự phòng an toàn (3-6 tháng chi tiêu), sau đó đầu tư phần còn lại để vượt lạm phát. Chỉ tiết kiệm thuần túy sẽ khiến tiền mất giá trị theo thời gian.

Tiết kiệm phù hợp cho mục tiêu ngắn hạn (dưới 1 năm) và quỹ dự phòng khẩn cấp. Đầu tư phù hợp cho mục tiêu trung và dài hạn (3+ năm): mua nhà, nghỉ hưu, giáo dục con cái. Nếu lạm phát 4%/năm mà lãi suất tiết kiệm chỉ 5%, tiền của bạn thực tế chỉ tăng 1% — gần như không đáng kể.

So sánh lợi nhuận tiết kiệm vs đầu tư →
8. Quy tắc 50/30/20 là gì?

Quy tắc 50/30/20 chia thu nhập sau thuế thành: 50% cho nhu cầu thiết yếu, 30% cho mong muốn cá nhân, và 20% cho tiết kiệm & đầu tư. Đây là phương pháp lập ngân sách đơn giản và hiệu quả nhất.

50% nhu cầu: tiền nhà, ăn uống, đi lại, bảo hiểm. 30% mong muốn: giải trí, du lịch, shopping, ăn ngoài. 20% tiết kiệm/đầu tư: quỹ dự phòng, đầu tư chứng khoán, trái phiếu. Ví dụ thu nhập 15 triệu/tháng: 7,5 triệu cho nhu cầu, 4,5 triệu cho mong muốn, 3 triệu để tiết kiệm & đầu tư. Nếu thu nhập thấp, có thể điều chỉnh thành 60/20/20.

9. Quỹ dự phòng là gì và cần bao nhiêu?

Quỹ dự phòng là khoản tiền dành riêng cho tình huống khẩn cấp — lý tưởng bằng 3-6 tháng chi tiêu sinh hoạt. Đây là "tấm đệm" tài chính giúp bạn không phải vay nợ khi gặp rủi ro bất ngờ.

Quỹ dự phòng dùng cho: mất việc, ốm đau, sửa xe/nhà, hoặc bất kỳ chi phí phát sinh ngoài dự kiến. Nếu chi tiêu hàng tháng 10 triệu, bạn cần quỹ dự phòng 30-60 triệu. Gửi ở tài khoản tiết kiệm ngắn hạn (không kỳ hạn hoặc 1 tháng) để dễ rút khi cần. Chỉ khi có quỹ dự phòng đầy đủ, bạn mới nên bắt đầu đầu tư.

10. App đầu tư nào tốt nhất?

Finhay là một trong những app đầu tư phổ biến nhất Việt Nam, cho phép đầu tư từ 50.000đ vào chứng khoán, trái phiếu và các quỹ mở. App hoạt động qua CTCP Chứng khoán Finhay (FHSC), được UBCKNN cấp phép.

Khi chọn app đầu tư, cần xem xét: (1) được cơ quan nhà nước cấp phép, (2) phí giao dịch minh bạch, (3) sản phẩm đa dạng, (4) giao diện dễ sử dụng, (5) hỗ trợ khách hàng tốt. Finhay đáp ứng tất cả tiêu chí này với mức đầu tư tối thiểu chỉ 50.000đ, phù hợp cho cả người mới bắt đầu.

Tải Finhay miễn phí →

📈 Chứng khoán

11. Chứng khoán là gì?

Chứng khoán là các loại giấy tờ có giá trị tài chính, phổ biến nhất là cổ phiếu (quyền sở hữu một phần công ty) và trái phiếu (chứng nhận nợ). Khi mua cổ phiếu, bạn trở thành đồng sở hữu doanh nghiệp đó.

Thị trường chứng khoán Việt Nam có 3 sàn: HOSE (TP.HCM — các công ty lớn), HNX (Hà Nội) và UPCoM (chưa niêm yết). Đầu tư chứng khoán mang lại lợi nhuận từ hai nguồn: cổ tức (chia lợi nhuận hàng năm) và chênh lệch giá (mua thấp bán cao). Đây là kênh đầu tư có lợi nhuận kỳ vọng cao nhất nhưng cũng biến động mạnh nhất.

12. Cách mở tài khoản chứng khoán?

Bạn chỉ cần CCCD/CMND và tài khoản ngân hàng, sau đó đăng ký online qua app công ty chứng khoán như FHSC trong vài phút. Toàn bộ quy trình hiện nay đã được số hóa, không cần đến quầy.

Quy trình: (1) Tải app Finhay hoặc đăng ký trên website FHSC. (2) Điền thông tin cá nhân. (3) Chụp CCCD hai mặt và selfie xác minh danh tính (eKYC). (4) Liên kết tài khoản ngân hàng. (5) Chờ xác nhận (thường trong 1 ngày làm việc). Sau khi được duyệt, bạn nạp tiền và bắt đầu giao dịch ngay.

Mở tài khoản chứng khoán trên Finhay →
13. VN-Index là gì?

VN-Index là chỉ số đại diện cho toàn bộ thị trường chứng khoán Việt Nam, phản ánh biến động giá của các cổ phiếu niêm yết trên sàn HOSE. Khi VN-Index tăng, phần lớn cổ phiếu tăng giá và ngược lại.

VN-Index được tính dựa trên giá trị vốn hóa của tất cả cổ phiếu trên HOSE, với ngày gốc 28/07/2000 = 100 điểm. Đầu năm 2026, VN-Index dao động quanh vùng 1.200-1.300 điểm. Ngoài VN-Index, còn có HNX-Index (sàn Hà Nội) và VN30 (30 cổ phiếu vốn hóa lớn nhất).

14. P/E là gì?

P/E (Price-to-Earnings) là tỷ lệ giá cổ phiếu chia cho lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, cho biết bạn đang trả bao nhiêu đồng cho mỗi đồng lợi nhuận. P/E càng thấp, cổ phiếu càng "rẻ" so với lợi nhuận.

Ví dụ: cổ phiếu giá 50.000đ, EPS (lãi/cổ phiếu) = 5.000đ → P/E = 10, nghĩa là bạn trả 10 đồng cho 1 đồng lợi nhuận. P/E trung bình thị trường Việt Nam thường 12-16. P/E thấp chưa chắc tốt (công ty có thể đang gặp khó khăn), P/E cao chưa chắc xấu (kỳ vọng tăng trưởng mạnh). Luôn so sánh P/E trong cùng ngành.

15. Phân tích cơ bản vs kỹ thuật?

Phân tích cơ bản đánh giá giá trị nội tại doanh nghiệp qua báo cáo tài chính, còn phân tích kỹ thuật dựa vào biểu đồ giá và khối lượng để dự đoán xu hướng. Hai phương pháp bổ trợ cho nhau.

Phân tích cơ bản (FA): xem doanh thu, lợi nhuận, nợ, ban lãnh đạo, triển vọng ngành — trả lời câu hỏi "nên mua công ty nào?". Phân tích kỹ thuật (TA): xem đồ thị giá, đường MA, RSI, MACD — trả lời câu hỏi "nên mua vào lúc nào?". Nhà đầu tư dài hạn nên ưu tiên FA, trader ngắn hạn dùng nhiều TA. Tốt nhất là kết hợp cả hai.

16. Đầu tư chứng khoán tối thiểu bao nhiêu?

Trên sàn, bạn cần mua tối thiểu 100 cổ phiếu (1 lô) — tức từ vài trăm nghìn đến vài triệu đồng. Tuy nhiên qua Finhay, bạn có thể đầu tư chứng khoán từ 50.000đ thông qua các quỹ mở.

Ví dụ cổ phiếu FPT giá ~100.000đ/cp, mua 1 lô (100 cp) cần 10 triệu đồng. Đây là rào cản cho người mới. Quỹ mở cổ phiếu trên Finhay giải quyết vấn đề này: bạn góp tiền cùng nhiều nhà đầu tư khác, quỹ quản lý chuyên nghiệp mua danh mục đa dạng, bạn chỉ cần 50.000đ để tham gia.

Đầu tư chứng khoán từ 50K trên Finhay →
17. Phí giao dịch chứng khoán?

Phí giao dịch chứng khoán gồm: phí môi giới mua/bán (0,15-0,35% giá trị) và thuế bán (0,1% bắt buộc). Tổng chi phí một vòng mua-bán thường khoảng 0,4-0,8% giá trị giao dịch.

Chi tiết: Phí mua = phí môi giới (tùy công ty chứng khoán, thường 0,15-0,35%). Phí bán = phí môi giới + thuế thu nhập 0,1% (tính trên giá trị bán). Ngoài ra còn phí lưu ký (~0,27đ/cp/tháng, rất nhỏ). Giao dịch qua quỹ mở trên Finhay có cấu trúc phí khác: phí quản lý quỹ (~1,5-2%/năm) đã tính vào NAV, không tính phí mua/bán riêng.

18. IPO là gì?

IPO (Initial Public Offering) là lần đầu tiên một công ty phát hành cổ phiếu ra công chúng để niêm yết trên sàn chứng khoán. Đây là cách doanh nghiệp huy động vốn lớn từ thị trường.

Khi tham gia IPO, nhà đầu tư mua cổ phiếu ở mức giá phát hành — có thể thấp hơn giá khi lên sàn (lời) hoặc ngược lại (lỗ). Tại Việt Nam, IPO thường qua hình thức đấu giá cổ phần. Không phải IPO nào cũng đáng mua; cần nghiên cứu kỹ báo cáo tài chính, ban lãnh đạo và triển vọng ngành trước khi tham gia.

🏦 Trái phiếu

19. Trái phiếu là gì?

Trái phiếu là chứng nhận nợ mà tổ chức phát hành cam kết trả lại gốc và lãi cho người mua theo kỳ hạn nhất định. Đây là kênh đầu tư có dòng tiền ổn định và rủi ro thấp hơn cổ phiếu.

Khi mua trái phiếu, bạn cho tổ chức phát hành (chính phủ hoặc doanh nghiệp) "vay tiền". Đổi lại, bạn nhận lãi suất cố định (coupon) hàng năm/quý và nhận lại gốc khi đáo hạn. Trái phiếu phù hợp cho nhà đầu tư muốn thu nhập ổn định, rủi ro thấp, hoặc đa dạng hóa danh mục bên cạnh cổ phiếu.

20. Trái phiếu chính phủ vs doanh nghiệp?

Trái phiếu chính phủ được Nhà nước bảo lãnh, rủi ro gần bằng 0 nhưng lãi suất thấp hơn. Trái phiếu doanh nghiệp lãi suất cao hơn nhưng kèm rủi ro tín dụng.

Trái phiếu chính phủ (TPCP): lãi suất thường 2-5%/năm, cực kỳ an toàn, mua qua đấu thầu hoặc quỹ trái phiếu. Trái phiếu doanh nghiệp (TPDN): lãi suất 8-12%/năm, rủi ro phụ thuộc vào sức khỏe tài chính doanh nghiệp. Năm 2023-2024 Việt Nam từng có làn sóng vỡ nợ TPDN, nên cần thẩm định kỹ trước khi mua. Ưu tiên TPDN từ các tổ chức phát hành uy tín, đã được thẩm định.

21. Coupon rate là gì?

Coupon rate là lãi suất danh nghĩa mà tổ chức phát hành trái phiếu cam kết trả hàng năm cho người nắm giữ. Ví dụ trái phiếu mệnh giá 100 triệu, coupon 9%/năm → bạn nhận 9 triệu/năm.

Coupon rate khác với lợi suất thực tế (yield). Nếu bạn mua trái phiếu ở mức giá thấp hơn mệnh giá, yield sẽ cao hơn coupon rate và ngược lại. Coupon có thể trả theo năm, nửa năm hoặc quý tùy điều khoản. Khi so sánh trái phiếu, nên nhìn vào yield-to-maturity (lợi suất đáo hạn) thay vì chỉ coupon rate.

22. Rủi ro đầu tư trái phiếu?

Rủi ro chính gồm: rủi ro tín dụng (tổ chức phát hành mất khả năng thanh toán), rủi ro lãi suất (giá trái phiếu giảm khi lãi suất tăng) và rủi ro thanh khoản.

Rủi ro tín dụng nghiêm trọng nhất: nếu doanh nghiệp phá sản, bạn có thể mất cả gốc lẫn lãi. Rủi ro lãi suất: khi NHNN tăng lãi suất, trái phiếu cũ (lãi thấp hơn) giảm giá trên thị trường thứ cấp. Rủi ro thanh khoản: trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam khó bán trước hạn. Giảm thiểu bằng cách: chọn trái phiếu được xếp hạng tín nhiệm tốt, đa dạng hóa, và giữ đến đáo hạn.

23. HayBond là gì?

HayBond là sản phẩm trái phiếu trên nền tảng Finhay, giúp nhà đầu tư tiếp cận trái phiếu doanh nghiệp đã được thẩm định với lãi suất hấp dẫn. Đây là cách đơn giản để đầu tư trái phiếu mà không cần vốn lớn.

Các trái phiếu trên HayBond đều được đội ngũ phân tích của FHSC thẩm định kỹ về tài chính và pháp lý. Nhà đầu tư có thể xem rõ thông tin tổ chức phát hành, lãi suất, kỳ hạn trước khi quyết định. So với mua trái phiếu riêng lẻ, HayBond giúp giảm rủi ro nhờ quy trình sàng lọc chuyên nghiệp.

Tìm hiểu thêm về HayBond →
24. Cách mua trái phiếu?

Bạn có thể mua trái phiếu qua công ty chứng khoán, ngân hàng, hoặc nền tảng đầu tư trực tuyến như Finhay (sản phẩm HayBond). Mỗi kênh có ưu nhược điểm riêng.

Qua công ty chứng khoán: tiếp cận đa dạng trái phiếu, nhưng cần vốn lớn (thường từ 100 triệu). Qua ngân hàng: an toàn nhưng lựa chọn hạn chế. Qua Finhay: thuận tiện, mức đầu tư hợp lý, đã được thẩm định. Ngoài ra, bạn có thể đầu tư gián tiếp qua quỹ trái phiếu (bond fund) từ 50.000đ — cách đơn giản nhất cho người mới.

Khám phá trái phiếu trên Finhay →
25. Kỳ hạn trái phiếu nào phù hợp?

Kỳ hạn phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu tài chính: ngắn hạn (1-2 năm) nếu cần thanh khoản, dài hạn (3-5 năm) để hưởng lãi suất cao hơn.

Nguyên tắc chung: kỳ hạn càng dài, lãi suất càng cao nhưng rủi ro lãi suất cũng lớn hơn. Nếu bạn dự kiến cần tiền trong 1-2 năm, chọn trái phiếu ngắn hạn. Nếu đầu tư dài hạn (nghỉ hưu, giáo dục), trái phiếu 3-5 năm cho lợi suất tốt hơn. Chiến lược "bậc thang" (laddering) — chia tiền vào nhiều kỳ hạn khác nhau — giúp cân bằng giữa lợi suất và thanh khoản.

🏧 Tiết kiệm

26. Lãi suất tiết kiệm ngân hàng nào cao nhất?

Lãi suất tiết kiệm thay đổi liên tục — sử dụng công cụ so sánh lãi suất tiết kiệm của Finhay để xem mức lãi suất mới nhất từ 30+ ngân hàng. Các ngân hàng số và NHTM cổ phần thường có lãi suất cao hơn nhóm Big4.

Đầu năm 2026, nhóm ngân hàng lãi suất cao nhất gồm các ngân hàng thương mại cổ phần quy mô vừa. Lãi suất kỳ hạn 12 tháng dao động 4,5-6%/năm. Lưu ý: lãi suất cao hơn chưa chắc tốt hơn nếu ngân hàng thiếu uy tín. Luôn kiểm tra ngân hàng có nằm trong danh sách được BHTGVN bảo hiểm không.

So sánh lãi suất tiết kiệm 30+ ngân hàng →
27. Lãi kép vs lãi đơn?

Lãi đơn chỉ tính trên số tiền gốc ban đầu, còn lãi kép tính trên cả gốc và lãi tích lũy — giúp tiền tăng trưởng nhanh hơn đáng kể theo thời gian.

Ví dụ: gửi 100 triệu, lãi suất 6%/năm, trong 10 năm. Lãi đơn: 100 + (100 × 6% × 10) = 160 triệu. Lãi kép: 100 × (1,06)^10 = 179 triệu — nhiều hơn 19 triệu! Chênh lệch càng lớn khi thời gian càng dài. Khi gửi tiết kiệm, chọn hình thức "nhập gốc cuối kỳ" hoặc tái tục tự động để hưởng lãi kép. Trên Finhay, lợi nhuận đầu tư được tái đầu tư tự động = lãi kép.

Tính lãi kép vs lãi đơn →
28. Gửi tiết kiệm online có an toàn?

Gửi tiết kiệm online tại các ngân hàng được NHNN cấp phép là hoàn toàn an toàn và được bảo hiểm tiền gửi đến 125 triệu đồng/người/ngân hàng. Sổ tiết kiệm online có giá trị pháp lý tương đương sổ giấy.

Ưu điểm gửi online: lãi suất thường cao hơn gửi tại quầy 0,1-0,5%/năm, giao dịch 24/7, không mất thời gian xếp hàng. Để an toàn: chỉ gửi qua app/website chính thức của ngân hàng, bật xác thực 2 lớp, không chia sẻ OTP cho bất kỳ ai. Nếu gửi trên 125 triệu, nên chia ra nhiều ngân hàng để được bảo hiểm toàn bộ.

29. Kỳ hạn gửi tiết kiệm nào tốt?

Kỳ hạn 6-12 tháng thường cân bằng tốt giữa lãi suất hấp dẫn và tính thanh khoản. Chia nhỏ tiền gửi nhiều kỳ hạn khác nhau (chiến lược bậc thang) là cách thông minh.

Kỳ hạn ngắn (1-3 tháng): lãi suất thấp nhất nhưng linh hoạt. Kỳ hạn trung (6-12 tháng): lãi suất khá, dễ xoay xở. Kỳ hạn dài (12-36 tháng): lãi suất cao nhất nhưng rút trước hạn sẽ mất lãi. Chiến lược bậc thang: chia 100 triệu thành 4 phần gửi kỳ hạn 3, 6, 9, 12 tháng — luôn có khoản đáo hạn mỗi quý.

Xem lãi suất theo từng kỳ hạn →
30. Nên gửi ngân hàng nào?

Ưu tiên ngân hàng có lãi suất cạnh tranh, thuộc top uy tín và thuận tiện giao dịch. So sánh lãi suất thực tế trên công cụ của Finhay trước khi quyết định.

Big4 (Vietcombank, VietinBank, BIDV, Agribank): an toàn tuyệt đối nhưng lãi suất thấp nhất thị trường. NHTM cổ phần lớn (Techcombank, MBBank, VPBank, TPBank): lãi suất khá, app hiện đại, nhiều ưu đãi. NHTM cổ phần nhỏ: lãi suất cao nhất nhưng ít tiện ích hơn. Nguyên tắc: gửi dưới 125 triệu/ngân hàng để được bảo hiểm tiền gửi toàn bộ.

So sánh lãi suất 30+ ngân hàng →
31. Lạm phát ảnh hưởng tiết kiệm thế nào?

Lạm phát làm giảm sức mua của đồng tiền — nếu lãi suất tiết kiệm thấp hơn lạm phát, tiền gửi của bạn thực tế đang mất giá trị.

Ví dụ: gửi tiết kiệm lãi suất 5%/năm, lạm phát 4%/năm → lãi suất thực chỉ 1%/năm. Năm 2026 lạm phát Việt Nam dự kiến 3-4%. Nếu lãi suất tiết kiệm 5%, tiền của bạn chỉ tăng trưởng thực 1-2%. Đây là lý do nên kết hợp tiết kiệm (cho quỹ dự phòng) với đầu tư (cho tăng trưởng dài hạn) — cổ phiếu, trái phiếu, quỹ mở thường vượt lạm phát tốt hơn.

So sánh lợi nhuận thực sau lạm phát →
32. Tích lũy là gì?

Tích lũy là hành động dành dụm tiền đều đặn theo thời gian để đạt mục tiêu tài chính. Trên Finhay, tính năng Tích lũy giúp bạn tự động đầu tư định kỳ vào quỹ mở mỗi tháng.

Tích lũy tự động (DCA — Dollar Cost Averaging) là chiến lược đầu tư mạnh mẽ: bạn đầu tư cùng một số tiền hàng tháng, bất kể thị trường lên hay xuống. Khi giá giảm, bạn mua được nhiều hơn; khi giá tăng, tài sản bạn đã mua tăng giá trị. Dài hạn, DCA giúp trung bình hóa giá mua và giảm rủi ro timing thị trường.

Bắt đầu Tích lũy tự động trên Finhay →

🥇 Vàng

33. Giá vàng hôm nay bao nhiêu?

Giá vàng biến động liên tục theo thị trường thế giới và cung cầu trong nước. Xem giá vàng SJC, vàng nhẫn và vàng thế giới cập nhật trên công cụ theo dõi giá vàng của Finhay.

Giá vàng Việt Nam chịu ảnh hưởng từ giá vàng thế giới (XAU/USD), tỷ giá USD/VND, và chính sách quản lý của NHNN. Vàng SJC thường có giá cao hơn vàng thế giới quy đổi do nguồn cung hạn chế. Để đưa ra quyết định mua/bán, nên theo dõi xu hướng giá trong ít nhất 1-3 tháng thay vì nhìn giá một ngày.

Xem giá vàng cập nhật →

⚠️ Finhay hiện không cung cấp dịch vụ mua bán vàng/bạc.

34. Vàng SJC vs vàng nhẫn?

Vàng SJC là vàng miếng do Công ty SJC sản xuất, giá thường cao hơn do được NHNN quản lý. Vàng nhẫn (999.9) giá sát giá thế giới hơn và dễ mua bán.

Vàng SJC: ưu điểm là thương hiệu quốc gia, được công nhận rộng rãi; nhược điểm là chênh lệch mua-bán lớn (có thể 1-3 triệu/lượng) và giá cao hơn giá thế giới. Vàng nhẫn 9999: giá sát thế giới, chênh lệch mua-bán nhỏ hơn, dễ mua với số lượng nhỏ (từ 1 chỉ = 3,75 gram). Nếu mua để đầu tư, vàng nhẫn 9999 thường hiệu quả hơn do spread thấp hơn.

So sánh giá vàng SJC vs nhẫn →

⚠️ Finhay hiện không cung cấp dịch vụ mua bán vàng/bạc.

35. Có nên đầu tư vàng?

Vàng là kênh trú ẩn an toàn, phù hợp để bảo toàn tài sản và nên chiếm 5-15% danh mục đầu tư. Tuy nhiên, vàng không tạo dòng tiền như cổ phiếu hay trái phiếu.

Ưu điểm: bảo vệ trước lạm phát, tăng giá khi kinh tế bất ổn, tính thanh khoản cao. Nhược điểm: không trả lãi/cổ tức, chi phí bảo quản (vàng vật chất), chênh lệch mua-bán. Vàng phù hợp nhất trong vai trò "bảo hiểm danh mục" — giảm rủi ro tổng thể khi thị trường chứng khoán sụt giảm. Không nên dồn toàn bộ tài sản vào vàng.

⚠️ Finhay hiện không cung cấp dịch vụ mua bán vàng/bạc.

36. Vàng vs tiết kiệm cái nào tốt hơn?

Tiết kiệm an toàn và tạo lãi đều đặn, còn vàng có tiềm năng tăng giá mạnh nhưng biến động. Lý tưởng nhất là kết hợp cả hai trong danh mục đầu tư của bạn.

Tiết kiệm: lợi nhuận chắc chắn (5-6%/năm), được bảo hiểm tiền gửi, thanh khoản cao. Vàng: lợi nhuận không chắc chắn, có năm tăng 30%+ (2024) nhưng cũng có năm giảm 10%+. Trong dài hạn (10+ năm), vàng thường tăng giá ngang hoặc hơn lạm phát. Gợi ý: 70-80% tiết kiệm + 20-30% vàng nếu bạn ưu tiên an toàn.

So sánh chi tiết vàng vs tiết kiệm →

⚠️ Finhay hiện không cung cấp dịch vụ mua bán vàng/bạc.

37. Mua vàng ở đâu uy tín?

Mua vàng tại các thương hiệu uy tín như SJC, DOJI, PNJ, Bảo Tín Minh Châu hoặc quầy vàng tại ngân hàng lớn. Luôn lấy hóa đơn và kiểm tra chất lượng.

Các địa chỉ mua vàng an toàn: cửa hàng chính hãng SJC/DOJI/PNJ trên toàn quốc, quầy giao dịch vàng tại Vietcombank, BIDV, Techcombank. Tuyệt đối không mua vàng trôi nổi, không có hóa đơn. Khi mua, kiểm tra: (1) tem chống giả, (2) đóng gói nguyên seal, (3) hóa đơn VAT. Bảo quản trong két sắt tại nhà hoặc thuê tủ sắt ngân hàng.

⚠️ Finhay hiện không cung cấp dịch vụ mua bán vàng/bạc.

38. Rủi ro đầu tư vàng?

Rủi ro gồm biến động giá mạnh ngắn hạn, chênh lệch mua-bán cao (đặc biệt vàng SJC), rủi ro bảo quản vàng vật chất và không tạo dòng tiền thụ động.

Giá vàng có thể giảm 10-20% trong thời gian ngắn, gây lỗ nếu bạn cần bán gấp. Chênh lệch mua-bán vàng SJC có thể 1-3 triệu/lượng — tức bạn lỗ ngay khi mua. Vàng vật chất cần bảo quản an toàn (rủi ro mất cắp). Ngoài ra, vàng không tạo dòng tiền: không lãi suất, không cổ tức. Giảm rủi ro bằng cách: mua vàng nhẫn (spread thấp), mua dần (DCA), không dùng đòn bẩy.

⚠️ Finhay hiện không cung cấp dịch vụ mua bán vàng/bạc.

🏠 Bất động sản

39. Tôi có đủ khả năng mua nhà không?

Khả năng mua nhà phụ thuộc vào thu nhập, tiết kiệm hiện có và khả năng vay ngân hàng. Sử dụng công cụ Tính khả năng mua nhà của Finhay để đánh giá chính xác.

Nguyên tắc chung: bạn cần ít nhất 20-30% giá trị nhà để trả trước, và tiền trả góp hàng tháng không quá 40% thu nhập ròng. Ví dụ: thu nhập gia đình 30 triệu/tháng → trả góp tối đa 12 triệu/tháng → vay khoảng 1,5 tỷ (kỳ hạn 20 năm, lãi 8%) → nhà tối đa ~2 tỷ. Công cụ của Finhay giúp tính chính xác dựa trên thông số cá nhân.

Tính khả năng mua nhà →
40. Nên thuê hay mua nhà?

Nếu bạn sống ổn định trên 5 năm và trả góp dưới 40% thu nhập, mua nhà thường có lợi hơn. Ngược lại, thuê nhà linh hoạt và ít áp lực tài chính hơn.

Mua nhà: xây dựng tài sản, ổn định lâu dài, hưởng lợi khi giá BĐS tăng. Nhưng: vốn ban đầu lớn, ràng buộc vị trí, chi phí bảo trì. Thuê nhà: linh hoạt di chuyển, không lo bảo trì, dùng tiền nhàn rỗi đầu tư kênh khác. Nhưng: không tích lũy tài sản, phụ thuộc chủ nhà. Quyết định nên dựa trên: (1) thời gian sống tại một nơi, (2) khả năng tài chính, (3) kế hoạch sự nghiệp.

Đánh giá khả năng mua nhà →
41. Lãi suất vay mua nhà 2026?

Đầu năm 2026, lãi suất vay mua nhà ưu đãi từ 5,0-7,5%/năm trong 1-3 năm đầu, sau đó thả nổi 9-12%/năm tùy ngân hàng.

Lãi suất ưu đãi chỉ áp dụng 1-3 năm đầu. Sau đó, lãi suất tính theo: lãi suất tham chiếu (tiết kiệm 12 tháng) + biên độ (3-4%). Điều quan trọng là tính toán khả năng trả nợ ở mức lãi suất thả nổi, không chỉ lãi suất ưu đãi. Dùng công cụ Tính lãi vay của Finhay để mô phỏng lịch trả nợ chi tiết.

Tính lãi vay mua nhà →
42. Trả trước bao nhiêu khi mua nhà?

Thông thường bạn cần trả trước 20-30% giá trị căn nhà, cộng thêm 5-8% cho phí phát sinh (công chứng, thuế, môi giới).

Ví dụ nhà 2 tỷ: trả trước 20% = 400 triệu, phí phát sinh ~120 triệu → cần chuẩn bị ~520 triệu tiền mặt. Một số ngân hàng cho vay đến 80% giá trị nhà, nhưng vay càng nhiều thì trả góp hàng tháng càng nặng. Lời khuyên: cố gắng trả trước 30%+ để giảm áp lực lãi vay dài hạn. Bắt đầu tích lũy quỹ mua nhà sớm qua các kênh sinh lời.

Tính chi phí mua nhà chi tiết →
43. Mua nhà ở đâu tại TP.HCM?

Với người mua lần đầu, các khu vực TP. Thủ Đức, Bình Dương giáp ranh, Long An có nhiều dự án giá từ 1,5-3 tỷ phù hợp ngân sách.

Tầm giá 1,5-2,5 tỷ: căn hộ TP. Thủ Đức (Quận 9 cũ), Bình Dương (Thuận An, Dĩ An), Long An (Bến Lức, Cần Giuộc). Tầm giá 2,5-4 tỷ: căn hộ trung tâm TP. Thủ Đức, Quận 7, Bình Thạnh, Tân Phú. Trên 4 tỷ: Quận 1, 2, 3, Phú Nhuận. Lưu ý: xem xét khoảng cách đến nơi làm việc, hạ tầng giao thông, và tiện ích xung quanh — không chỉ giá nhà.

Đánh giá khả năng mua nhà theo khu vực →
44. Thủ tục pháp lý mua nhà?

Cần chuẩn bị CCCD, sổ hộ khẩu, giấy đăng ký kết hôn (nếu có), hợp đồng mua bán công chứng, và đăng ký sang tên sổ hồng tại Văn phòng đăng ký đất đai.

Quy trình: (1) Kiểm tra pháp lý nhà/đất: sổ hồng/sổ đỏ, quy hoạch, tranh chấp. (2) Ký hợp đồng đặt cọc. (3) Ký hợp đồng mua bán tại phòng công chứng. (4) Nộp thuế thu nhập cá nhân (2% giá trị) + lệ phí trước bạ (0,5%). (5) Đăng ký sang tên tại Văn phòng đăng ký đất đai (15-30 ngày). Nếu vay ngân hàng, cần thêm: thẩm định tài sản, ký hợp đồng tín dụng, thế chấp sổ hồng.

Đọc hướng dẫn mua nhà chi tiết →

💚 Finhay

45. Finhay là gì?

Finhay là nền tảng đầu tư tài chính hàng đầu Việt Nam, cho phép mọi người đầu tư từ 50.000đ vào chứng khoán, trái phiếu và các sản phẩm tài chính đa dạng.

Ra mắt năm 2017, Finhay có sứ mệnh "dân chủ hóa đầu tư" — giúp ai cũng có thể đầu tư dễ dàng, bất kể số vốn. Finhay hoạt động thông qua CTCP Chứng khoán Finhay (FHSC), được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) cấp phép. Các sản phẩm gồm: chứng chỉ quỹ mở, trái phiếu (HayBond), cổ phiếu, tích lũy tự động và các công cụ tài chính hữu ích.

Tìm hiểu thêm về Finhay →
46. Cách đăng ký Finhay?

Tải app Finhay trên App Store hoặc Google Play, đăng ký bằng số điện thoại, xác minh danh tính bằng CCCD và bắt đầu đầu tư trong vài phút.

Quy trình đăng ký: (1) Tải app Finhay. (2) Nhập số điện thoại và xác nhận OTP. (3) Điền thông tin cá nhân cơ bản. (4) Chụp CCCD hai mặt và selfie xác minh (eKYC). (5) Liên kết tài khoản ngân hàng. (6) Chờ xác nhận (thường trong vài giờ đến 1 ngày làm việc). Sau khi tài khoản được duyệt, bạn nạp tiền và khám phá các sản phẩm đầu tư ngay.

Tải Finhay ngay →
47. Đầu tư tối thiểu trên Finhay bao nhiêu?

Bạn có thể bắt đầu đầu tư trên Finhay chỉ từ 50.000đ — phù hợp cho mọi đối tượng từ sinh viên đến người đi làm.

Mức đầu tư tối thiểu 50.000đ áp dụng cho các sản phẩm chứng chỉ quỹ mở (quỹ cổ phiếu, quỹ trái phiếu, quỹ cân bằng). Đây là mức thấp nhất trên thị trường, giúp xóa bỏ rào cản "cần nhiều tiền mới đầu tư được". Bạn có thể thiết lập đầu tư tự động hàng tuần/tháng để tích lũy đều đặn mà không cần quan tâm thị trường lên hay xuống.

Bắt đầu đầu tư từ 50K →
48. Finhay có những sản phẩm gì?

Finhay cung cấp: đầu tư chứng khoán, trái phiếu (HayBond), chứng chỉ quỹ mở, tích lũy tự động, và các công cụ quản lý tài chính cá nhân.

Chi tiết sản phẩm: (1) Chứng chỉ quỹ mở: quỹ cổ phiếu, quỹ trái phiếu, quỹ cân bằng từ các quỹ quản lý uy tín — đầu tư từ 50K. (2) HayBond: trái phiếu doanh nghiệp đã thẩm định, lãi suất hấp dẫn. (3) Cổ phiếu: giao dịch trực tiếp trên sàn HOSE, HNX, UPCoM qua FHSC. (4) Tích lũy tự động: đầu tư định kỳ, tận dụng DCA. (5) Công cụ miễn phí: tính lãi kép, so sánh đầu tư, lãi suất tiết kiệm.

Khám phá sản phẩm Finhay →
49. Finhay có an toàn không?

Finhay hoạt động thông qua CTCP Chứng khoán Finhay (FHSC), được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) cấp phép. Tài sản nhà đầu tư được quản lý tách biệt và giám sát bởi ngân hàng lưu ký.

Các yếu tố đảm bảo an toàn: (1) FHSC được cấp Giấy phép số 51/GPĐC-UBCK ngày 29/12/2022 bởi UBCKNN. (2) Tài sản nhà đầu tư lưu ký tại ngân hàng độc lập, tách biệt hoàn toàn với tài sản công ty. (3) Giao dịch được mã hóa SSL/TLS, xác thực 2 lớp. (4) Báo cáo tài chính được kiểm toán bởi công ty kiểm toán độc lập. (5) Tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật về chứng khoán Việt Nam.

Tìm hiểu thêm về Finhay →
50. Liên hệ Finhay?

Hotline: 1900 29 29 91 (8h-20h hàng ngày). Email: support@finhay.com.vn. Hoặc chat trực tiếp trong app Finhay.

Các kênh hỗ trợ: (1) Hotline 1900 29 29 91 — tư vấn sản phẩm, hỗ trợ kỹ thuật (8h-20h, kể cả cuối tuần). (2) Email support@finhay.com.vn — phản hồi trong 24h. (3) Chat trong app Finhay — nhanh nhất, hỗ trợ trực tiếp. (4) Fanpage Facebook: Finhay. (5) Website: finhay.com.vn. Đội ngũ hỗ trợ Finhay luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc về đầu tư và sản phẩm.

Tải Finhay →