Đầu tư

So Sánh Kênh Đầu Tư 2026 — Tiết Kiệm, Vàng, Trái Phiếu, Cổ Phiếu, Quỹ Mở

📋 Tóm tắt nhanh (TL;DR)

  • Gửi tiết kiệm an toàn nhất nhưng lãi suất chỉ 4-6%/năm — chưa chắc thắng lạm phát.
  • Vàng là kênh trú ẩn truyền thống, nhưng biến động ngắn hạn lớn và chi phí mua-bán cao.
  • Trái phiếu cho lợi nhuận 7-10%/năm, phù hợp ai muốn thu nhập cố định.
  • Cổ phiếu tiềm năng lợi nhuận cao nhất (15-25%/năm) nhưng rủi ro cũng cao nhất.
  • Quỹ mở là cách đơn giản nhất để đa dạng hóa — đầu tư từ 100.000đ, có chuyên gia quản lý.
  • Không có kênh nào "tốt nhất" — chỉ có kênh phù hợp nhất với bạn. Dùng trắc nghiệm tìm kênh đầu tư phù hợp để biết ngay.

1. Tổng quan các kênh đầu tư phổ biến 2026

Năm 2026, người Việt có nhiều lựa chọn đầu tư hơn bao giờ hết. Từ gửi tiết kiệm truyền thống đến cổ phiếu, từ vàng miếng đến quỹ mở — mỗi kênh có ưu nhược điểm riêng. Vấn đề là: hầu hết mọi người chọn kênh đầu tư theo cảm tính, theo lời người quen, hoặc theo trend trên mạng xã hội — thay vì dựa trên mục tiêu tài chính và khẩu vị rủi ro của chính mình.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ từng kênh đầu tư, so sánh chúng một cách khách quan, và quan trọng nhất — tìm ra kênh phù hợp với hoàn cảnh cụ thể của bạn.

Trước khi đi vào chi tiết, hãy nắm một nguyên tắc vàng: lợi nhuận luôn đi kèm rủi ro. Kênh nào hứa lãi cao mà "không rủi ro" thì 99% là lừa đảo. Kênh an toàn nhất thì lợi nhuận thấp nhất — đó là quy luật bất biến của thị trường tài chính.

Một nguyên tắc nữa: đa dạng hóa. Đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ. Ngay cả nhà đầu tư chuyên nghiệp cũng phân bổ tài sản vào nhiều kênh khác nhau để giảm rủi ro tổng thể. Bạn hoàn toàn có thể vừa gửi tiết kiệm, vừa mua quỹ mở, vừa đầu tư cổ phiếu — tỷ lệ phân bổ tùy thuộc vào tuổi, thu nhập, và mục tiêu.

Tổng quan các kênh đầu tư tại Việt Nam 2026

🖼️ Hình ảnh được tạo bởi AI, chỉ mang tính minh họa.

Toàn cảnh các kênh đầu tư phổ biến tại Việt Nam năm 2026. Nguồn: Finhay Research

2. Gửi tiết kiệm ngân hàng — an toàn nhưng lãi thấp

Gửi tiết kiệm là kênh đầu tư quen thuộc nhất với người Việt. Bạn gửi tiền vào ngân hàng, nhận lãi suất cố định, đến hạn rút gốc và lãi. Đơn giản, dễ hiểu, gần như không rủi ro (được bảo hiểm tiền gửi đến 125 triệu đồng/tổ chức).

Ưu điểm

  • An toàn cao nhất: Được Bảo hiểm Tiền gửi Việt Nam bảo vệ. Trừ khi ngân hàng phá sản (rất hiếm), tiền của bạn gần như không mất.
  • Dễ hiểu: Không cần kiến thức tài chính phức tạp. Ai cũng có thể gửi tiết kiệm.
  • Linh hoạt kỳ hạn: Từ không kỳ hạn đến 36 tháng, bạn chọn tùy nhu cầu.
  • Không mất phí: Không phí quản lý, không phí giao dịch.

Nhược điểm

  • Lãi suất thấp: Đầu năm 2026, lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng dao động 4,5-6%/năm tùy ngân hàng. Trừ thuế thu nhập 5%, lãi thực nhận chỉ khoảng 4,3-5,7%.
  • Có thể không thắng lạm phát: Nếu lạm phát 3-4%/năm, lãi thực tế sau lạm phát chỉ còn 1-2%. Tiền của bạn "an toàn" nhưng sức mua giảm dần.
  • Rút trước hạn mất lãi: Nếu cần tiền gấp và rút trước kỳ hạn, bạn chỉ được hưởng lãi suất không kỳ hạn (0,1-0,5%/năm).

Gửi tiết kiệm phù hợp với: quỹ dự phòng khẩn cấp (3-6 tháng chi tiêu), khoản tiền cần dùng trong 1-2 năm tới, hoặc phần "an toàn" trong danh mục đầu tư.

Bạn có thể xem lãi suất tiết kiệm các ngân hàng để so sánh và chọn nơi gửi có lãi suất tốt nhất hiện tại.

3. Đầu tư vàng — truyền thống nhưng nhiều rủi ro

Vàng là kênh đầu tư "quốc dân" của người Việt. Từ bà nội trữ vàng trong tủ đến ông bà mua vàng miếng SJC, vàng luôn được coi là kênh giữ giá trị qua thời gian. Nhưng thực tế có đúng như vậy không?

Ưu điểm

  • Giữ giá trị dài hạn: Trong hàng nghìn năm, vàng vẫn giữ được sức mua. Khi tiền tệ mất giá, chiến tranh, hoặc khủng hoảng kinh tế, vàng thường là nơi trú ẩn an toàn.
  • Quen thuộc, dễ hiểu: Hầu hết người Việt đều hiểu khái niệm "mua vàng cất đi". Không cần mở tài khoản phức tạp.
  • Tính thanh khoản khá: Vàng SJC có thể bán lại tại bất kỳ tiệm vàng nào trong vài phút.
  • Đa dạng hóa danh mục: Vàng thường có tương quan ngược với cổ phiếu — khi chứng khoán giảm, vàng có xu hướng tăng.

Nhược điểm

  • Biến động ngắn hạn lớn: Giá vàng có thể tăng/giảm 15-25% trong một năm. Mua đỉnh rồi giá giảm, bạn có thể phải chờ nhiều năm mới hòa vốn.
  • Chênh lệch mua-bán (spread) lớn: Tiệm vàng thường mua vào thấp hơn bán ra 500.000đ – 2.000.000đ/lượng. Nghĩa là vừa mua xong, bạn đã "lỗ" ngay 1-3%.
  • Không sinh lãi: Vàng nằm trong tủ không đẻ ra thêm vàng. Không có cổ tức, không có lãi suất — lợi nhuận duy nhất đến từ chênh lệch giá.
  • Chi phí lưu trữ và rủi ro mất cắp: Nếu giữ vàng vật chất tại nhà, bạn đối mặt rủi ro mất trộm. Gửi ngân hàng thì mất phí thuê két.
  • Chênh lệch giá quốc tế: Vàng SJC thường cao hơn giá vàng thế giới quy đổi 10-20 triệu đồng/lượng — một nghịch lý riêng của thị trường Việt Nam.

Bạn có thể theo dõi giá vàng hôm nay để cập nhật biến động giá vàng SJC và thế giới.

Lưu ý: Finhay hiện không cung cấp dịch vụ mua bán vàng. Nội dung trên chỉ mang tính giáo dục tài chính, giúp bạn hiểu rõ kênh đầu tư này để đưa ra quyết định phù hợp.

4. Trái phiếu doanh nghiệp — lãi cao, kỳ hạn linh hoạt

Trái phiếu doanh nghiệp là hình thức bạn "cho doanh nghiệp vay tiền" và nhận lãi suất cố định theo kỳ. Đây là kênh đầu tư đang ngày càng được quan tâm nhờ lãi suất hấp dẫn hơn tiết kiệm ngân hàng.

Ưu điểm

  • Lãi suất cao hơn tiết kiệm: Trái phiếu doanh nghiệp thường cho lãi suất 7-10%/năm — cao hơn đáng kể so với gửi ngân hàng.
  • Thu nhập cố định: Bạn biết trước được sẽ nhận bao nhiêu tiền lãi mỗi kỳ. Dễ lập kế hoạch tài chính.
  • Kỳ hạn đa dạng: Từ 6 tháng đến 5 năm, bạn chọn kỳ hạn phù hợp với mục tiêu.
  • Ngày càng minh bạch: Sau các sự kiện năm 2022, thị trường trái phiếu doanh nghiệp đã được siết chặt quản lý, minh bạch hơn rất nhiều. Các sản phẩm phân phối qua công ty chứng khoán được cấp phép đều phải tuân thủ quy định nghiêm ngặt.

Nhược điểm

  • Rủi ro tín dụng: Nếu doanh nghiệp phát hành gặp khó khăn tài chính, bạn có thể mất một phần hoặc toàn bộ gốc. Đây là rủi ro lớn nhất cần cân nhắc.
  • Thanh khoản thấp: Khó bán trái phiếu trước hạn trên thị trường thứ cấp. Bạn thường phải giữ đến khi đáo hạn.
  • Cần kiến thức để đánh giá: Không phải trái phiếu nào cũng an toàn. Bạn cần biết cách đánh giá doanh nghiệp phát hành, hoặc mua qua tổ chức uy tín có đội ngũ phân tích chuyên nghiệp.
  • Vốn tối thiểu cao hơn: Một số trái phiếu yêu cầu từ 100 triệu đồng trở lên (tùy loại hình nhà đầu tư).

Nếu bạn quan tâm đến trái phiếu, hãy tìm hiểu các sản phẩm được phân phối bởi công ty chứng khoán có giấy phép UBCKNN. Trên Finhay, bạn có thể tìm hiểu về các sản phẩm đầu tư thu nhập cố định phù hợp với nhu cầu của mình.

5. Cổ phiếu — tiềm năng lớn, rủi ro cao

Cổ phiếu là kênh đầu tư có tiềm năng lợi nhuận cao nhất — nhưng cũng đi kèm rủi ro lớn nhất. Khi bạn mua cổ phiếu, bạn trở thành chủ sở hữu một phần doanh nghiệp, được hưởng lợi khi doanh nghiệp phát triển nhưng cũng chịu lỗ khi doanh nghiệp gặp khó.

Ưu điểm

  • Tiềm năng lợi nhuận cao: VN-Index đã tăng trung bình 12-15%/năm trong dài hạn (10+ năm). Nhiều cổ phiếu riêng lẻ tăng 50-100% trong một năm.
  • Thanh khoản cao: Cổ phiếu niêm yết có thể mua bán trong vài giây qua sàn HOSE, HNX. Tiền về tài khoản trong 1-2 ngày.
  • Thu nhập thụ động từ cổ tức: Nhiều công ty chia cổ tức 5-10%/năm — giống như "lãi suất" từ tiền bạn đầu tư.
  • Vốn tối thiểu thấp: Chỉ cần vài triệu đồng là có thể bắt đầu mua cổ phiếu.
  • Tính sở hữu: Bạn thực sự sở hữu một phần doanh nghiệp, có quyền biểu quyết, nhận cổ tức.

Nhược điểm

  • Rủi ro cao: Cổ phiếu có thể giảm 30-50% trong thời gian ngắn. Năm 2022, VN-Index giảm gần 35% từ đỉnh — nhiều nhà đầu tư mất 50-70% danh mục.
  • Cần kiến thức và thời gian: Để đầu tư cổ phiếu hiệu quả, bạn cần hiểu phân tích cơ bản, đọc báo cáo tài chính, theo dõi thị trường. Không phải ai cũng có thời gian cho việc này.
  • Tâm lý ảnh hưởng lớn: Khi thị trường giảm mạnh, nhiều người bán tháo vì sợ hãi — rồi hối hận khi thị trường phục hồi. Cảm xúc là kẻ thù số 1 của nhà đầu tư cổ phiếu.
  • Rủi ro doanh nghiệp: Nếu chọn sai cổ phiếu (doanh nghiệp gian lận, phá sản), bạn có thể mất trắng.

Cổ phiếu phù hợp với ai có thời gian đầu tư dài (5+ năm), kiến thức tài chính tốt, và chấp nhận được biến động mạnh. Nếu bạn mới bắt đầu, cổ phiếu riêng lẻ có thể rủi ro — hãy cân nhắc quỹ mở cổ phiếu thay thế.

Biểu đồ so sánh lợi nhuận các kênh đầu tư

🖼️ Hình ảnh được tạo bởi AI, chỉ mang tính minh họa.

So sánh lợi nhuận trung bình các kênh đầu tư tại Việt Nam trong 10 năm qua. Nguồn: Finhay Research

6. Quỹ mở (chứng chỉ quỹ) — đa dạng hóa dễ dàng

Quỹ mở là hình thức bạn góp tiền cùng hàng nghìn nhà đầu tư khác, được quản lý bởi công ty quản lý quỹ chuyên nghiệp. Thay vì tự chọn mua cổ phiếu nào, trái phiếu nào, bạn để chuyên gia lo — và tập trung vào cuộc sống của mình.

Các loại quỹ mở phổ biến

  • Quỹ trái phiếu: Đầu tư chủ yếu vào trái phiếu, rủi ro thấp-trung bình, lợi nhuận kỳ vọng 6-9%/năm.
  • Quỹ cổ phiếu: Đầu tư chủ yếu vào cổ phiếu, rủi ro cao, lợi nhuận kỳ vọng 10-18%/năm.
  • Quỹ cân bằng: Kết hợp cả cổ phiếu và trái phiếu, rủi ro trung bình.
  • Quỹ thị trường tiền tệ: Rủi ro rất thấp, lợi nhuận tương đương tiết kiệm nhưng linh hoạt hơn.

Ưu điểm

  • Đa dạng hóa tự động: Một quỹ đầu tư vào 20-50 cổ phiếu/trái phiếu khác nhau. Bạn không lo rủi ro tập trung vào một doanh nghiệp.
  • Vốn tối thiểu rất thấp: Trên Finhay, bạn có thể đầu tư quỹ mở từ 100.000đ. Phù hợp mọi túi tiền.
  • Chuyên gia quản lý: Đội ngũ quản lý quỹ với hàng chục năm kinh nghiệm phân tích, chọn lọc, và quản lý danh mục thay bạn.
  • Thanh khoản tốt: Bán chứng chỉ quỹ và nhận tiền trong 3-7 ngày làm việc.
  • Minh bạch: Quỹ mở phải công bố NAV (giá trị tài sản ròng) hàng ngày, báo cáo tài chính định kỳ.

Nhược điểm

  • Phí quản lý: 1-2%/năm tính trên tài sản quỹ. Số tiền này được trừ vào NAV, không tính riêng.
  • Lợi nhuận phụ thuộc thị trường: Khi thị trường giảm, quỹ cũng giảm — dù có chuyên gia quản lý.
  • Không kiểm soát danh mục: Bạn không chọn được quỹ mua cổ phiếu gì. Phải tin tưởng đội ngũ quản lý.
  • Chậm hơn cổ phiếu: Quỹ mở giao dịch theo phiên (1 lần/ngày), không mua bán tức thì như cổ phiếu.

Quỹ mở là lựa chọn lý tưởng cho người mới bắt đầu đầu tư, người bận rộn không có thời gian nghiên cứu, hoặc ai muốn đa dạng hóa với số vốn nhỏ. Bạn có thể tính lãi kép đầu tư để xem tiền tích lũy qua quỹ mở tăng trưởng như thế nào qua 5-10-20 năm.

🔍 Tìm kênh đầu tư phù hợp

Làm trắc nghiệm 2 phút — xem bạn phù hợp với kênh đầu tư nào nhất.

Làm trắc nghiệm →

7. Bất động sản — vốn lớn, thanh khoản thấp

Bất động sản luôn là "giấc mơ đầu tư" của nhiều người Việt. Nhà đất được coi là kênh đầu tư an toàn vì "đất không bao giờ mất" — nhưng thực tế phức tạp hơn rất nhiều.

Ưu điểm

  • Giá trị tăng dài hạn: Trong 10-20 năm, giá đất ở các thành phố lớn Việt Nam tăng trung bình 8-15%/năm.
  • Tài sản hữu hình: Bạn thực sự sở hữu một mảnh đất, một căn nhà — cảm giác "chắc chắn" hơn so với các con số trên màn hình.
  • Dùng đòn bẩy tài chính: Có thể vay ngân hàng 50-70% giá trị. Nếu nhà tăng giá 20%, lợi nhuận trên vốn thực bỏ ra có thể lên 50-60%.
  • Thu nhập cho thuê: Nhà phố, căn hộ cho thuê mang lại dòng tiền thụ động 3-6%/năm trên giá trị tài sản.

Nhược điểm

  • Vốn đầu tư rất lớn: Tối thiểu vài trăm triệu đến vài tỷ đồng — không phải ai cũng có.
  • Thanh khoản thấp: Bán nhà có thể mất 3-12 tháng. Khi cần tiền gấp, bạn không thể "bán một góc nhà".
  • Chi phí giao dịch cao: Thuế, phí công chứng, môi giới cộng lại 3-8% giá trị bất động sản.
  • Rủi ro pháp lý: Quy hoạch, tranh chấp, sổ đỏ... một sai lầm pháp lý có thể mất trắng.
  • Chi phí duy trì: Thuế đất, phí quản lý, sửa chữa, bảo trì — những khoản ẩn mà nhiều người quên tính.

Bất động sản phù hợp với ai có vốn lớn (từ 1-2 tỷ trở lên), không cần thanh khoản nhanh, và có kiến thức về pháp lý nhà đất. Nếu bạn đang cân nhắc mua nhà lần đầu, hãy đọc hướng dẫn mua nhà lần đầu 2026 từ A đến Z hoặc dùng công cụ tính khả năng mua nhà để biết mình đang ở đâu.

8. So sánh tổng hợp các kênh đầu tư

Đây là bảng so sánh nhanh 6 kênh đầu tư phổ biến nhất. Lưu ý: tất cả con số đều là ước tính trung bình, thực tế có thể khác tùy thời điểm và lựa chọn cụ thể.

Kênh đầu tư Lợi nhuận kỳ vọng Mức rủi ro Vốn tối thiểu Thanh khoản Phù hợp ai
Tiết kiệm 4-6%/năm 🟢 Rất thấp 1 triệu Cao (rút ATM) Mọi người, quỹ dự phòng
Vàng 5-12%/năm* 🟡 Trung bình ~10 triệu Khá (bán tại tiệm) Đa dạng hóa, phòng ngừa lạm phát
Trái phiếu DN 7-10%/năm 🟡 Trung bình 10-100 triệu Thấp (giữ đến hạn) Thu nhập cố định, trung hạn
Cổ phiếu 12-20%/năm* 🔴 Cao Vài triệu Rất cao (T+2) Dài hạn, chấp nhận rủi ro
Quỹ mở 6-15%/năm* 🟡 Thấp-Cao (tùy loại) 100.000đ Khá (3-7 ngày) Người mới, bận rộn
Bất động sản 8-15%/năm* 🟡 Trung bình-Cao Vài trăm triệu+ Rất thấp (3-12 tháng) Vốn lớn, dài hạn

* Lợi nhuận trung bình dài hạn, có thể âm trong ngắn hạn. Kết quả quá khứ không đảm bảo tương lai.

Nhìn nhận từ bảng so sánh

Bạn thấy đó — không có kênh nào "hoàn hảo". Tiết kiệm an toàn nhưng lãi thấp. Cổ phiếu lãi cao nhưng rủi ro lớn. Bất động sản ổn định nhưng cần vốn khổng lồ. Mỗi kênh có vai trò riêng trong danh mục đầu tư.

Chiến lược thông minh là kết hợp nhiều kênh. Ví dụ một danh mục cân bằng cho người 30 tuổi có thể là: 30% quỹ mở cổ phiếu + 30% quỹ mở trái phiếu + 20% tiết kiệm + 10% vàng + 10% cổ phiếu riêng lẻ. Tỷ lệ này thay đổi theo tuổi — càng lớn tuổi, càng nên tăng phần an toàn (tiết kiệm, trái phiếu).

Chọn kênh đầu tư phù hợp với mục tiêu của bạn

🖼️ Hình ảnh được tạo bởi AI, chỉ mang tính minh họa.

Mỗi mục tiêu tài chính cần chiến lược đầu tư khác nhau. Nguồn: Finhay Research

⚖️ So sánh chi tiết các kênh đầu tư

Nhập số vốn và thời gian — xem ngay kênh nào cho lợi nhuận tốt nhất.

So sánh ngay →

9. Nên đầu tư gì với số vốn của bạn?

Sau khi đã hiểu từng kênh, câu hỏi cuối cùng là: với hoàn cảnh của bạn, nên chọn gì? Dưới đây là gợi ý theo mức vốn — nhưng nhớ đây chỉ là tham khảo, quyết định cuối cùng phụ thuộc vào mục tiêu và khẩu vị rủi ro của bạn.

Có dưới 10 triệu đồng

Bạn đang ở bước đầu tiên — và đó hoàn toàn OK. Với số vốn này, quỹ mở là lựa chọn phù hợp nhất vì vốn tối thiểu chỉ 100.000đ. Bắt đầu với quỹ trái phiếu để làm quen, rồi dần dần thêm quỹ cổ phiếu khi đã tự tin hơn. Quan trọng nhất: xây thói quen đầu tư đều đặn hàng tháng, dù số tiền nhỏ.

Có 10-50 triệu đồng

Đủ để bắt đầu đa dạng hóa. Bạn có thể chia: 50% quỹ mở (cân bằng hoặc cổ phiếu), 30% tiết kiệm, 20% thử sức với cổ phiếu riêng lẻ nếu muốn học hỏi. Nhớ giữ quỹ dự phòng 3-6 tháng ở tiết kiệm trước khi đầu tư.

Có 50-200 triệu đồng

Đây là mức vốn bắt đầu có nhiều lựa chọn hơn. Bạn có thể cân nhắc: 40% quỹ mở đa dạng, 25% trái phiếu, 20% cổ phiếu, 15% tiết kiệm/vàng. Nếu muốn thu nhập cố định, trái phiếu doanh nghiệp từ tổ chức uy tín là lựa chọn đáng cân nhắc.

Có trên 500 triệu đồng

Bạn có đủ vốn để đa dạng hóa rộng, bao gồm cả bất động sản (nếu vay thêm ngân hàng). Tuy nhiên, đừng dồn hết vào một kênh. Một danh mục cân bằng có thể là: 30% cổ phiếu/quỹ cổ phiếu, 25% trái phiếu, 20% bất động sản (hoặc tích lũy để mua), 15% tiết kiệm, 10% vàng.

Bất kể bạn có bao nhiêu vốn, hai công cụ này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định tốt hơn:

🌱 Bắt đầu đầu tư dễ dàng với Finhay

Đầu tư quỹ mở từ 100.000đ — tích lũy dần dần, để lãi kép làm việc cho bạn.

Tải Finhay →

10. Câu hỏi thường gặp

Năm 2026 nên đầu tư kênh nào?

Không có kênh đầu tư tốt nhất cho tất cả mọi người. Nếu bạn ưu tiên an toàn, gửi tiết kiệm hoặc quỹ trái phiếu phù hợp. Nếu chấp nhận rủi ro để tìm lợi nhuận cao hơn, cổ phiếu hoặc quỹ mở cổ phiếu là lựa chọn tốt. Quan trọng nhất là chọn kênh phù hợp với mục tiêu tài chính, khẩu vị rủi ro, và thời gian đầu tư. Dùng trắc nghiệm tìm kênh đầu tư phù hợp để có gợi ý cá nhân hóa.

Có 50 triệu nên đầu tư gì?

Với 50 triệu đồng, bạn có thể gửi tiết kiệm (an toàn nhất), mua chứng chỉ quỹ mở (từ 100.000đ), hoặc đầu tư cổ phiếu. Một chiến lược phổ biến là chia nhỏ: 50% quỹ mở cân bằng, 30% tiết kiệm (dự phòng), 20% cổ phiếu hoặc quỹ cổ phiếu. Tránh dồn hết vào một kênh duy nhất — đa dạng hóa là nguyên tắc vàng.

Đầu tư vàng có an toàn không?

Vàng được coi là kênh trú ẩn an toàn trong dài hạn, nhưng ngắn hạn giá vàng biến động mạnh 15-25%/năm. Rủi ro khi mua vàng vật chất gồm: chênh lệch giá mua-bán lớn, chi phí lưu trữ, và rủi ro mất cắp. Vàng phù hợp để đa dạng hóa danh mục (10-15% tổng tài sản), không nên là kênh đầu tư duy nhất. Lưu ý: Finhay hiện không cung cấp dịch vụ mua bán vàng.

Quỹ mở là gì? Có nên đầu tư quỹ mở không?

Quỹ mở (chứng chỉ quỹ) là hình thức bạn góp tiền cùng nhiều nhà đầu tư khác, được quản lý bởi công ty quản lý quỹ chuyên nghiệp. Ưu điểm: đa dạng hóa tự động, vốn tối thiểu thấp (từ 100.000đ trên Finhay), có chuyên gia quản lý. Nhược điểm: phí quản lý 1-2%/năm, lợi nhuận vẫn phụ thuộc thị trường. Quỹ mở rất phù hợp cho người mới bắt đầu hoặc ai không có thời gian tự nghiên cứu.

Trái phiếu doanh nghiệp có rủi ro gì?

Rủi ro lớn nhất là rủi ro tín dụng — doanh nghiệp phát hành không trả được nợ. Ngoài ra còn rủi ro thanh khoản (khó bán trước hạn) và rủi ro lãi suất. Để giảm rủi ro, hãy: (1) chọn trái phiếu từ doanh nghiệp uy tín có xếp hạng tín nhiệm, (2) mua qua tổ chức được UBCKNN cấp phép, (3) không dồn hết vốn vào trái phiếu một doanh nghiệp duy nhất.

Nên phân bổ tài sản đầu tư như thế nào?

Một nguyên tắc phổ biến: lấy 100 trừ đi tuổi = % nên đầu tư vào tài sản rủi ro cao (cổ phiếu, quỹ cổ phiếu). Ví dụ 30 tuổi → 70% cổ phiếu/quỹ mở, 30% trái phiếu/tiết kiệm. Luôn giữ quỹ dự phòng 3-6 tháng chi tiêu ở tiết kiệm trước khi đầu tư. Đa dạng hóa là chìa khóa — đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ. Dùng công cụ so sánh kênh đầu tư để mô phỏng các kịch bản phân bổ khác nhau.

Bài viết liên quan

Đọc thêm kiến thức tài chính từ Finhay