Đầu tư

Hướng Dẫn Đầu Tư Trái Phiếu 2026 — Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao

📋 Tóm tắt nhanh (TL;DR)

  • Trái phiếu là "cho vay có kỳ hạn" — bạn cho công ty hoặc chính phủ vay tiền, họ trả lãi định kỳ và hoàn vốn khi đáo hạn.
  • Có 3 loại chính tại Việt Nam: trái phiếu chính phủ (TPCP), trái phiếu doanh nghiệp (TPDN), và trái phiếu chuyển đổi.
  • Lãi suất TPDN phổ biến 7-11%/năm — cao hơn gửi tiết kiệm nhưng đi kèm rủi ro tín dụng.
  • Bài học từ khủng hoảng 2022-2023: luôn kiểm tra kỹ tổ chức phát hành trước khi mua.
  • Hiện nay có thể đầu tư trái phiếu từ vài triệu đồng qua các nền tảng fintech, kỳ hạn linh hoạt 3-12 tháng.
  • Dùng công cụ so sánh kênh đầu tư để xem trái phiếu có phù hợp với bạn không.

1. Trái phiếu là gì?

Nếu bạn đang đọc bài này, khả năng cao bạn đã nghe từ "trái phiếu" rất nhiều nhưng chưa thực sự hiểu nó là gì. Đừng lo — nó đơn giản hơn bạn nghĩ.

Hãy tưởng tượng thế này: bạn có một người bạn thân đang cần vay 100 triệu đồng để mở quán cafe. Bạn cho vay, hai bên ký giấy ghi rõ: "Sau 1 năm sẽ trả lại 100 triệu gốc, cộng thêm 9 triệu tiền lãi (9%/năm)." Tờ giấy đó, về bản chất, chính là một trái phiếu.

Trái phiếu (tiếng Anh: bond) là một giấy nợ — một công cụ tài chính mà qua đó, người phát hành (doanh nghiệp hoặc chính phủ) cam kết trả cho người mua một khoản lãi cố định định kỳ (gọi là coupon), và hoàn trả toàn bộ vốn gốc khi trái phiếu đáo hạn.

Nói gọn: mua trái phiếu = cho công ty hoặc chính phủ vay tiền. Bạn là chủ nợ, họ là con nợ. Đơn giản vậy thôi.

Khác với cổ phiếu (bạn trở thành chủ sở hữu một phần công ty), khi mua trái phiếu, bạn không sở hữu gì cả — bạn chỉ là người cho vay. Đổi lại, bạn nhận được dòng tiền ổn định và có thứ tự ưu tiên thanh toán cao hơn cổ đông nếu doanh nghiệp phá sản.

Ba thành phần cơ bản của một trái phiếu:

  • Mệnh giá (face value): Số tiền bạn "cho vay", thường là 100 triệu đồng/trái phiếu tại Việt Nam.
  • Coupon (lãi suất danh nghĩa): Lãi suất cố định mà tổ chức phát hành cam kết trả, ví dụ 9%/năm.
  • Kỳ hạn (maturity): Thời gian cho đến khi trái phiếu đáo hạn và bạn nhận lại vốn gốc — có thể từ 3 tháng đến 30 năm.
Cơ chế hoạt động của trái phiếu

🖼️ Hình ảnh được tạo bởi AI, chỉ mang tính minh họa.

Cơ chế hoạt động của trái phiếu: bạn cho vay, nhận lãi định kỳ, và được hoàn vốn khi đáo hạn. Nguồn: Finhay Research

2. Các loại trái phiếu tại Việt Nam

Ở Việt Nam, có 3 loại trái phiếu chính mà bạn cần biết:

Trái phiếu chính phủ (TPCP)

Do Kho bạc Nhà nước phát hành, được Chính phủ bảo lãnh thanh toán. Đây là loại trái phiếu an toàn nhất trên thị trường — gần như không có rủi ro vỡ nợ (trừ khi cả đất nước phá sản, điều rất khó xảy ra).

Nhược điểm? Lãi suất thấp. TPCP kỳ hạn 5 năm đầu 2026 chỉ quanh 2,5-3,5%/năm — thấp hơn cả lãi suất tiết kiệm ngân hàng. Vì thế TPCP chủ yếu dành cho tổ chức (ngân hàng, quỹ bảo hiểm) hơn là nhà đầu tư cá nhân.

Trái phiếu doanh nghiệp (TPDN)

Do các công ty phát hành để huy động vốn cho hoạt động kinh doanh. Lãi suất TPDN hấp dẫn hơn nhiều — phổ biến từ 7-11%/năm — nhưng đi kèm rủi ro cao hơn vì phụ thuộc vào sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.

TPDN chiếm phần lớn thị trường trái phiếu mà nhà đầu tư cá nhân tiếp cận. Các ngành phát hành nhiều TPDN nhất: bất động sản, ngân hàng, năng lượng.

Sau cuộc khủng hoảng trái phiếu 2022-2023 (sẽ nói kỹ ở mục rủi ro), Nghị định 65/2022/NĐ-CP và các quy định mới đã siết chặt hơn điều kiện phát hành TPDN, bảo vệ nhà đầu tư tốt hơn.

Trái phiếu chuyển đổi (Convertible bonds)

Loại đặc biệt cho phép bạn chuyển đổi trái phiếu thành cổ phiếu của công ty phát hành theo tỷ lệ và thời điểm xác định trước. Ưu điểm: vừa có lãi cố định từ coupon, vừa có cơ hội hưởng lợi nếu giá cổ phiếu tăng. Nhược điểm: lãi suất coupon thường thấp hơn TPDN thông thường.

Trái phiếu chuyển đổi ít phổ biến tại Việt Nam, chủ yếu xuất hiện ở các startup và doanh nghiệp tăng trưởng cao.

3. Lợi nhuận trái phiếu: Coupon rate, YTM, và lãi kép

Hiểu cách tính lợi nhuận trái phiếu sẽ giúp bạn so sánh chính xác giữa các lựa chọn đầu tư.

Coupon rate (lãi suất danh nghĩa)

Đây là con số lãi suất ghi trên trái phiếu — ví dụ 9%/năm trên mệnh giá 100 triệu đồng, nghĩa là mỗi năm bạn nhận 9 triệu đồng tiền lãi. Coupon thường được trả 6 tháng/lần hoặc 1 năm/lần.

Yield to Maturity — YTM (lợi suất đáo hạn)

YTM mới là con số quan trọng nhất. Nó tính tổng lợi nhuận thực tế bạn nhận được nếu giữ trái phiếu đến ngày đáo hạn, bao gồm cả coupon và chênh lệch giá mua so với mệnh giá.

Ví dụ: bạn mua trái phiếu mệnh giá 100 triệu với giá 95 triệu (mua dưới mệnh giá), coupon 8%/năm, kỳ hạn 2 năm. YTM sẽ cao hơn 8% vì bạn còn lãi thêm 5 triệu từ chênh lệch giá khi đáo hạn.

Sức mạnh lãi kép khi tái đầu tư coupon

Đây là phần nhiều người bỏ qua: nếu bạn tái đầu tư số tiền coupon nhận được (thay vì tiêu xài), hiệu ứng lãi kép sẽ khiến tổng lợi nhuận tăng đáng kể theo thời gian.

Ví dụ đơn giản: đầu tư 100 triệu vào trái phiếu coupon 9%/năm trong 10 năm. Nếu không tái đầu tư coupon, bạn nhận tổng cộng 190 triệu (100 triệu gốc + 90 triệu lãi). Nhưng nếu tái đầu tư coupon cũng với lãi suất 9%, sau 10 năm bạn có khoảng 237 triệu — nhiều hơn 47 triệu nhờ lãi kép.

Muốn tính chính xác với số tiền của bạn? Dùng công cụ tính lãi kép — chỉ cần nhập số vốn, lãi suất, và thời gian.

📈 Tính sức mạnh lãi kép

Nhập vốn đầu tư và lãi suất trái phiếu — xem tiền của bạn "nở" ra bao nhiêu theo thời gian.

Tính lãi kép →

4. Rủi ro đầu tư trái phiếu

Nhiều người nghĩ trái phiếu là "an toàn" — đúng, nhưng không phải tất cả trái phiếu đều an toàn. Đây là những rủi ro bạn cần hiểu rõ trước khi đầu tư.

Rủi ro tín dụng (Credit risk)

Rủi ro lớn nhất: tổ chức phát hành không trả được nợ. Đây là rủi ro mà nhà đầu tư Việt Nam đã trải nghiệm trực tiếp trong cuộc khủng hoảng trái phiếu 2022-2023.

Năm 2022, hàng loạt doanh nghiệp bất động sản như Tân Hoàng Minh, Vạn Thịnh Phát bị phát hiện phát hành trái phiếu sai quy định, sử dụng vốn sai mục đích. Hàng nghìn nhà đầu tư cá nhân mất tiền — có người mất cả tỷ đồng tiền tiết kiệm cả đời. Vụ việc Vạn Thịnh Phát với hơn 30.000 tỷ đồng trái phiếu SCB là một trong những vụ lừa đảo tài chính lớn nhất lịch sử Việt Nam.

Bài học: Lãi suất cao = rủi ro cao. Nếu ai đó hứa trái phiếu lãi 14-15%/năm "an toàn tuyệt đối", hãy chạy ngay đi.

Rủi ro lãi suất (Interest rate risk)

Khi lãi suất thị trường tăng, giá trị trái phiếu bạn đang nắm giữ sẽ giảm — vì nhà đầu tư mới có thể mua trái phiếu mới với lãi suất cao hơn. Rủi ro này đặc biệt ảnh hưởng nếu bạn muốn bán trái phiếu trước khi đáo hạn.

Ngược lại, khi lãi suất giảm, trái phiếu cũ của bạn trở nên giá trị hơn. Đây chính xác là những gì đã xảy ra trong giai đoạn 2023-2024 khi NHNN liên tục hạ lãi suất.

Rủi ro thanh khoản (Liquidity risk)

Không phải trái phiếu nào cũng dễ bán lại. Thị trường trái phiếu thứ cấp tại Việt Nam vẫn chưa phát triển mạnh — đặc biệt với TPDN. Nếu bạn cần tiền gấp, việc bán trái phiếu trước hạn có thể phải chịu chiết khấu (bán dưới giá), hoặc đơn giản là không tìm được người mua.

So sánh nhanh mức độ rủi ro:

Loại rủi roTPCPTPDN ngân hàngTPDN bất động sản
Tín dụngRất thấpThấp-Trung bìnhTrung bình-Cao
Lãi suấtTrung bìnhTrung bìnhTrung bình
Thanh khoảnCao (sàn HNX)Trung bìnhThấp

5. Trái phiếu vs Tiết kiệm vs Cổ phiếu

Đây là câu hỏi mà hầu hết người mới bắt đầu đầu tư đều thắc mắc: tiền của mình nên đặt ở đâu? Hãy cùng so sánh 3 kênh phổ biến nhất.

Tiêu chíGửi tiết kiệmTrái phiếu (TPDN)Cổ phiếu
Lợi nhuận kỳ vọng4-6%/năm7-11%/năm10-20%/năm (biến động lớn)
Rủi roRất thấp (bảo hiểm 125tr)Trung bìnhCao
Thanh khoảnCao (rút trước hạn OK)Trung bình-ThấpRất cao (bán T+2)
Vốn tối thiểuTừ 1 triệu đồngTừ vài triệu (qua app)Từ vài trăm nghìn
Phù hợp vớiQuỹ dự phòng, ngắn hạnTrung hạn 6-24 thángDài hạn 3-5 năm+
ThuếMiễn thuế5% thuế TNCN trên lãi coupon0,1% trên giá bán

Nhận xét nhanh: Trái phiếu nằm ở vị trí "giữa" — lợi nhuận cao hơn tiết kiệm, rủi ro thấp hơn cổ phiếu. Nó phù hợp với những người muốn sinh lời tốt hơn gửi ngân hàng nhưng chưa sẵn sàng chấp nhận biến động của thị trường chứng khoán.

Muốn so sánh chi tiết hơn với số tiền cụ thể của bạn? Dùng công cụ so sánh kênh đầu tư để xem kết quả trực quan. Hoặc nếu đang phân vân giữa trái phiếu và tiết kiệm, hãy kiểm tra lãi suất tiết kiệm hiện tại các ngân hàng để có con số so sánh cụ thể.

⚖️ So sánh kênh đầu tư

Trái phiếu, tiết kiệm, hay cổ phiếu — kênh nào phù hợp với bạn nhất?

So sánh ngay →
So sánh lợi nhuận trái phiếu với các kênh đầu tư khác

🖼️ Hình ảnh được tạo bởi AI, chỉ mang tính minh họa.

So sánh tăng trưởng 100 triệu đồng sau 5 năm qua 3 kênh đầu tư: tiết kiệm, trái phiếu, và cổ phiếu. Nguồn: Finhay Research

6. Cách bắt đầu đầu tư trái phiếu

OK, đến phần thực hành. Bạn đã hiểu trái phiếu là gì, lợi nhuận ra sao, rủi ro thế nào — giờ là lúc bắt đầu.

Kênh truyền thống: qua công ty chứng khoán hoặc ngân hàng

Đây là cách mua trái phiếu "cổ điển". Bạn mở tài khoản tại một công ty chứng khoán, sau đó:

  • TPCP: Mua trên sàn HNX (Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội) — nơi TPCP được niêm yết và giao dịch. Tuy nhiên, phần lớn giao dịch TPCP là giữa các tổ chức.
  • TPDN: Mua qua thị trường sơ cấp (khi doanh nghiệp phát hành) hoặc thứ cấp (mua lại từ nhà đầu tư khác). Mệnh giá tối thiểu thường 100 triệu đồng.

Ngân hàng cũng phân phối TPDN — thường là trái phiếu do chính ngân hàng đó phát hành. Lãi suất phổ biến 7-9%/năm, kỳ hạn 1-5 năm.

Kênh hiện đại: qua nền tảng fintech

Đây là xu hướng đang phát triển mạnh tại Việt Nam. Các nền tảng như Finhay cho phép đầu tư trái phiếu với nhiều ưu điểm:

  • Vốn tối thiểu thấp: Từ vài triệu đồng, không cần 100 triệu như kênh truyền thống.
  • Kỳ hạn linh hoạt: 3, 6, 9, 12 tháng — ngắn hơn nhiều so với TPDN truyền thống (thường 2-5 năm).
  • Giao diện đơn giản: Mua/bán trên app, theo dõi lãi real-time.
  • Thông tin minh bạch: Tên tổ chức phát hành, lãi suất, kỳ hạn, tài sản đảm bảo được hiển thị rõ ràng.

Lưu ý: Sản phẩm trái phiếu trên Finhay được cung cấp bởi Công ty Chứng khoán Finhay (FHSC), đơn vị được UBCKNN cấp phép.

Bước đầu tiên nếu bạn chưa biết bắt đầu từ đâu

  1. Xác định mục tiêu: Bạn đầu tư trái phiếu để làm gì? Tích lũy mua nhà trong 2 năm? Sinh lời tốt hơn tiết kiệm? Mục tiêu sẽ quyết định kỳ hạn và mức rủi ro chấp nhận được.
  2. Kiểm tra khẩu vị rủi ro: Bạn chịu được lỗ bao nhiêu? Làm bài trắc nghiệm tìm kênh đầu tư phù hợp để có gợi ý cá nhân hóa.
  3. Bắt đầu nhỏ: Đừng bỏ hết trứng vào một giỏ. Thử với 5-10 triệu đầu tiên, quen rồi mới tăng dần.
  4. Đa dạng hóa: Mua trái phiếu từ nhiều tổ chức phát hành khác nhau, nhiều kỳ hạn khác nhau.

7. Lãi suất trái phiếu 2026 — Xu hướng và dự báo

Sau cơn bão khủng hoảng trái phiếu 2022-2023 và giai đoạn phục hồi 2024-2025, thị trường trái phiếu Việt Nam đầu năm 2026 đang ở trạng thái ổn định có chọn lọc.

Bức tranh lãi suất hiện tại

  • TPCP kỳ hạn 5 năm: 2,5-3,5%/năm — vẫn ở mức thấp lịch sử do NHNN duy trì chính sách tiền tệ nới lỏng để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
  • TPDN ngân hàng: 6-8%/năm — các ngân hàng lớn (Vietcombank, Techcombank, MB) phát hành trái phiếu để tăng vốn cấp 2.
  • TPDN bất động sản: 9-12%/năm — lãi suất vẫn cao phản ánh rủi ro ngành, dù đã có dấu hiệu cải thiện.
  • TPDN sản xuất, năng lượng: 7-9%/năm — nhóm được đánh giá an toàn hơn.

Xu hướng 2026

  • Lãi suất TPCP có thể tăng nhẹ trong nửa cuối 2026 nếu lạm phát quay lại trên 4% và NHNN bắt đầu thắt chặt.
  • TPDN phục hồi mạnh: Khối lượng phát hành mới tăng trở lại sau 2 năm sụt giảm. Nghị định 65 sửa đổi và hệ thống xếp hạng tín nhiệm đang giúp thị trường minh bạch hơn.
  • Kênh phân phối online tiếp tục tăng trưởng: Ngày càng nhiều nhà đầu tư cá nhân tiếp cận trái phiếu qua app thay vì qua ngân hàng truyền thống.

Để so sánh lãi suất trái phiếu với lãi suất tiết kiệm ngân hàng hiện tại, xem bảng lãi suất tiết kiệm mới nhất. Nếu muốn hiểu thêm về cách lãi suất ảnh hưởng đến khoản vay, tham khảo công cụ tính lãi vay.

8. 5 điều cần kiểm tra trước khi mua trái phiếu

Đã hiểu lý thuyết, giờ là phần thực chiến. Trước khi bỏ tiền vào bất kỳ trái phiếu nào, hãy chạy qua checklist này:

✅ 1. Tổ chức phát hành là ai?

Tìm hiểu kỹ doanh nghiệp: ngành gì, doanh thu bao nhiêu, có lịch sử phát hành và trả nợ tốt không? Ưu tiên các doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán vì thông tin minh bạch hơn. Tránh xa những doanh nghiệp "lạ mặt" với lãi suất quá hấp dẫn.

✅ 2. Báo cáo tài chính ra sao?

Xem ít nhất 2-3 năm báo cáo tài chính gần nhất. Chú ý: tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu (D/E ratio) — nếu quá cao (trên 3-4 lần), doanh nghiệp đang rất "gánh nặng". Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh có dương không? Nếu âm liên tục, đó là dấu hiệu xấu.

✅ 3. Tài sản đảm bảo là gì?

Trái phiếu có tài sản đảm bảo (bất động sản, cổ phiếu, máy móc) an toàn hơn trái phiếu không có tài sản đảm bảo. Kiểm tra giá trị tài sản đảm bảo có tương xứng với giá trị trái phiếu không — nếu tài sản đảm bảo chỉ bằng 30-40% mệnh giá, đó không thực sự "an toàn".

✅ 4. Mục đích sử dụng vốn?

Doanh nghiệp huy động vốn để làm gì? Mở rộng sản xuất, xây dựng dự án cụ thể, hay "tái cơ cấu nợ"? Mục đích rõ ràng = đáng tin hơn. Nếu mục đích mơ hồ kiểu "bổ sung vốn lưu động", hãy cẩn thận.

✅ 5. Ai phân phối và lưu ký?

Trái phiếu được phân phối qua công ty chứng khoán có uy tín không? Được lưu ký tại Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSDC) không? Nếu không lưu ký tại VSDC, bạn hầu như không có cách xác minh quyền sở hữu.

Checklist 5 điều cần kiểm tra trước khi mua trái phiếu

🖼️ Hình ảnh được tạo bởi AI, chỉ mang tính minh họa.

5 bước kiểm tra bắt buộc trước khi mua bất kỳ trái phiếu nào. Nguồn: Finhay Research

🧭 Chưa biết kênh đầu tư nào phù hợp?

Làm bài trắc nghiệm 2 phút — nhận gợi ý kênh đầu tư cá nhân hóa dựa trên thu nhập và mục tiêu.

Làm trắc nghiệm →

9. Câu hỏi thường gặp

Trái phiếu có an toàn không?

Tùy loại. Trái phiếu chính phủ (TPCP) gần như không có rủi ro tín dụng vì được Nhà nước bảo lãnh. Trái phiếu doanh nghiệp (TPDN) thì rủi ro cao hơn, phụ thuộc vào sức khỏe tài chính của doanh nghiệp phát hành. Sau cuộc khủng hoảng trái phiếu 2022-2023, bạn nên kiểm tra thật kỹ tổ chức phát hành trước khi mua bất kỳ TPDN nào.

Đầu tư trái phiếu cần tối thiểu bao nhiêu tiền?

Trên thị trường truyền thống, mệnh giá tối thiểu thường là 100 triệu đồng. Tuy nhiên, các nền tảng fintech như Finhay hiện cho phép đầu tư trái phiếu với số tiền nhỏ hơn nhiều — từ vài triệu đồng — giúp nhiều người tiếp cận được kênh đầu tư này mà không cần vốn lớn.

Lãi suất trái phiếu 2026 là bao nhiêu?

Đầu năm 2026, TPCP kỳ hạn 5 năm quanh 2,5-3,5%/năm. TPDN phổ biến từ 7-11%/năm tùy ngành và uy tín doanh nghiệp. Lãi suất đang ổn định sau giai đoạn giảm mạnh 2023-2024. Để so sánh với lãi suất tiết kiệm ngân hàng, xem bảng lãi suất tiết kiệm.

Trái phiếu khác gì gửi tiết kiệm?

Cả hai đều cho thu nhập cố định, nhưng khác biệt chính: trái phiếu lãi suất cao hơn (7-11% vs 4-6%) nhưng không được bảo hiểm tiền gửi và có rủi ro tín dụng. Tiết kiệm ngân hàng an toàn hơn với bảo hiểm đến 125 triệu đồng/người/ngân hàng. Trái phiếu cũng kém thanh khoản hơn — bạn không thể "rút" trái phiếu dễ dàng như rút tiết kiệm.

Trái phiếu có bị mất vốn không?

Có thể. TPCP thì gần như không, nhưng TPDN hoàn toàn có thể mất vốn nếu doanh nghiệp phá sản hoặc không thanh toán được nợ. Bài học từ Tân Hoàng Minh, Vạn Thịnh Phát năm 2022-2023 cho thấy: không gì là "chắc chắn" nếu bạn không kiểm tra kỹ. Luôn phân tán đầu tư — đừng bỏ toàn bộ tiền vào trái phiếu một doanh nghiệp.

Nên mua trái phiếu ở đâu?

Ba kênh chính: (1) Công ty chứng khoán — phù hợp TPCP và TPDN niêm yết; (2) Ngân hàng — thường phân phối TPDN của chính ngân hàng đó; (3) Nền tảng fintech như Finhay — giao diện thân thiện, vốn tối thiểu thấp, kỳ hạn linh hoạt 3-12 tháng. Dù chọn kênh nào, hãy đảm bảo trái phiếu được lưu ký tại VSDC.

Bài viết liên quan

Đọc thêm kiến thức tài chính từ Finhay