Đầu tư

Đầu Tư Vàng Hay Gửi Tiết Kiệm 2026? So Sánh Chi Tiết Giúp Bạn Chọn Đúng

📋 Tóm tắt nhanh (TL;DR)

  • Vàng tăng trung bình ~12-15%/năm trong 10 năm qua tại Việt Nam, nhưng biến động mạnh và không sinh lãi định kỳ.
  • Tiết kiệm ngân hàng cho lãi suất ổn định 4,0-6,0%/năm, an toàn gần như tuyệt đối nhưng có thể không thắng được lạm phát.
  • Không có kênh nào "tốt hơn" tuyệt đối — chọn phụ thuộc vào mục tiêu, thời gian, và khẩu vị rủi ro của bạn.
  • Chiến lược tối ưu cho người mới: phân bổ tài sản đa dạng — đừng "all-in" vào một kênh duy nhất.
  • Ngoài vàng và tiết kiệm, hãy cân nhắc trái phiếu, quỹ mở, cổ phiếu để tối ưu hóa lợi nhuận dài hạn.
  • Dùng công cụ so sánh kênh đầu tư để xem phương án phù hợp nhất với bạn.
⚠️ Lưu ý: Finhay hiện không cung cấp dịch vụ mua bán vàng/bạc. Nội dung bài viết chỉ mang tính giáo dục tài chính, không phải lời khuyên đầu tư. Mọi quyết định đầu tư cần dựa trên nghiên cứu cá nhân và tư vấn từ chuyên gia.

1. Vàng và tiết kiệm — hai kênh phổ biến nhất Việt Nam

Nếu hỏi 10 người Việt Nam "có tiền nhàn rỗi nên làm gì?", có lẽ 8 người sẽ trả lời: mua vàng hoặc gửi tiết kiệm. Đây là hai kênh đầu tư "quốc dân" — dễ hiểu, quen thuộc, và ai cũng từng nghe ông bà, bố mẹ nhắc đến ít nhất một lần.

Theo số liệu từ Hội đồng Vàng Thế giới, Việt Nam luôn nằm trong top 10 quốc gia tiêu thụ vàng lớn nhất toàn cầu. Trong khi đó, tổng tiền gửi tiết kiệm trong hệ thống ngân hàng Việt Nam đã vượt mốc 14 triệu tỷ đồng vào cuối năm 2025 — một con số khổng lồ cho thấy niềm tin của người dân vào kênh gửi tiết kiệm vẫn rất lớn.

Nhưng trong bối cảnh kinh tế 2026 — với lạm phát, biến động địa chính trị, và lãi suất có xu hướng thay đổi — câu hỏi "nên mua vàng hay gửi tiết kiệm?" không còn đơn giản như trước. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ ưu nhược điểm của từng kênh, so sánh trực tiếp bằng số liệu cụ thể, và đưa ra gợi ý chiến lược phân bổ tài sản phù hợp.

Hãy nghĩ về bài viết này như một cuộc trò chuyện với người bạn am hiểu tài chính — không bán gì, chỉ chia sẻ thật.

2. Đầu tư vàng: ưu điểm và nhược điểm

Vàng từ lâu đã được xem là "hầm trú ẩn" của dòng tiền — đặc biệt trong những giai đoạn kinh tế bất ổn. Nhưng vàng có thực sự tốt như mọi người nghĩ? Hãy cùng mổ xẻ.

Ưu điểm của đầu tư vàng

  • Bảo toàn giá trị trước lạm phát: Trong hàng nghìn năm, vàng luôn giữ được sức mua. Khi tiền mất giá, vàng thường tăng giá — đó là lý do ông bà ta tích vàng.
  • Tài sản "trú ẩn" khi khủng hoảng: Chiến tranh, dịch bệnh, suy thoái kinh tế — mỗi lần thế giới bất ổn, giá vàng lại lên. Năm 2020-2024, giá vàng thế giới tăng hơn 80% một phần nhờ bất ổn địa chính trị và xu hướng các ngân hàng trung ương mua vàng dự trữ.
  • Thanh khoản tương đối tốt: Bạn có thể bán vàng miếng SJC hoặc vàng nhẫn 9999 tại hầu hết các tiệm vàng, ngân hàng trên toàn quốc — chỉ mất vài phút.
  • Không phụ thuộc vào hệ thống tài chính: Vàng vật chất là tài sản bạn nắm giữ trực tiếp, không sợ ngân hàng phá sản hay hệ thống thanh toán sập.
  • Lịch sử lợi nhuận ấn tượng tại Việt Nam: Giá vàng SJC từ khoảng 36 triệu/lượng năm 2015 lên trên 85-90 triệu/lượng đầu năm 2026, tức tăng gấp ~2,5 lần trong 10 năm — tương đương lợi nhuận trung bình khoảng 9-10%/năm (chưa kể giai đoạn tăng đột biến 2023-2024).

Nhược điểm của đầu tư vàng

  • Không sinh lãi định kỳ: Khác với tiết kiệm hay trái phiếu, vàng không trả lãi. Bạn chỉ kiếm tiền khi bán được giá cao hơn lúc mua — tức là hoàn toàn phụ thuộc vào biến động giá.
  • Biến động mạnh ngắn hạn: Giá vàng có thể giảm 10-20% chỉ trong vài tháng. Nếu bạn mua đúng đỉnh và cần bán sớm, lỗ nặng là chuyện bình thường. Ví dụ, ai mua vàng SJC vào tháng 5/2024 ở mức 92 triệu, đến tháng 10/2024 giá giảm còn khoảng 80 triệu — mất hơn 10% chỉ trong 5 tháng.
  • Chênh lệch giá mua-bán (spread) lớn: Đây là "chi phí ẩn" mà nhiều người bỏ qua. Chênh lệch giá mua và giá bán vàng SJC thường từ 500.000đ đến 2.000.000đ mỗi lượng. Nghĩa là ngay khi bạn mua xong, bạn đã "lỗ" ngay 0,5-2% rồi.
  • Chi phí lưu kho và bảo quản: Giữ vàng vật chất tại nhà có rủi ro mất cắp. Gửi tại ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng thì phát sinh phí lưu kho (~100.000-200.000đ/lượng/tháng tùy nơi).
  • Rủi ro vàng giả, vàng kém chất lượng: Nếu mua ở nguồn không uy tín, bạn có thể mua phải vàng pha tạp hoặc giả. Luôn mua tại các thương hiệu có uy tín và yêu cầu hóa đơn đầy đủ.
Minh họa ưu nhược điểm đầu tư vàng

🖼️ Hình ảnh được tạo bởi AI, chỉ mang tính minh họa.

Đầu tư vàng có nhiều ưu điểm nhưng cũng không ít rủi ro mà người mới cần biết. Nguồn: Finhay Research
🤖 Hình ảnh được tạo bởi AI, chỉ mang tính minh họa.

3. Gửi tiết kiệm: ưu điểm và nhược điểm

Gửi tiết kiệm ngân hàng có lẽ là kênh đầu tư "không cần suy nghĩ" — mang tiền ra ngân hàng, chọn kỳ hạn, nhận lãi. Đơn giản như vậy. Nhưng đơn giản không có nghĩa là hoàn hảo.

Ưu điểm của gửi tiết kiệm

  • An toàn gần như tuyệt đối: Tiền gửi tại ngân hàng được Bảo hiểm Tiền gửi Việt Nam (DIV) bảo vệ tối đa 125 triệu đồng/người/tổ chức. Với các ngân hàng lớn (Big 4: Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank), rủi ro mất tiền gần như bằng 0.
  • Lãi suất cố định, dễ dự đoán: Khi gửi kỳ hạn, bạn biết chính xác mình sẽ nhận bao nhiêu tiền lãi — không phải lo lắng biến động giá như vàng. Đầu năm 2026, lãi suất 12 tháng dao động 4,0-5,8%/năm tùy ngân hàng.
  • Thanh khoản linh hoạt: Nhiều ngân hàng cho phép rút trước hạn (tuy lãi suất sẽ giảm về mức không kỳ hạn). Gửi tiết kiệm online còn linh hoạt hơn — quản lý 24/7 trên app.
  • Không cần kiến thức chuyên sâu: Ai cũng có thể gửi tiết kiệm — không cần hiểu biểu đồ, phân tích kỹ thuật, hay theo dõi tin tức tài chính hàng ngày.
  • Vốn tối thiểu thấp: Bạn có thể gửi tiết kiệm từ 1 triệu đồng (online có nơi từ 100.000đ). So với mua vàng miếng cần hàng chục triệu, rào cản thấp hơn nhiều.

Bạn có thể so sánh lãi suất tiết kiệm các ngân hàng tại đây để tìm nơi gửi có lợi nhất.

Nhược điểm của gửi tiết kiệm

  • Lợi nhuận thấp, có thể không thắng lạm phát: Với lãi suất 5%/năm và lạm phát ~3,5-4%/năm, lợi nhuận thực (sau lạm phát) chỉ khoảng 1-1,5%/năm. Tiền của bạn không mất đi, nhưng sức mua tăng rất chậm.
  • Cơ hội chi phí (opportunity cost): Tiền nằm trong sổ tiết kiệm nghĩa là bạn đang bỏ lỡ cơ hội đầu tư vào các kênh có lợi nhuận cao hơn — đặc biệt nếu bạn trẻ và có nhiều thời gian.
  • Rủi ro lãi suất giảm: Lãi suất tiết kiệm phụ thuộc vào chính sách tiền tệ. Năm 2023-2024, lãi suất giảm mạnh khiến nhiều người gửi tiết kiệm chỉ nhận 3-4%/năm.
  • Tính kỷ luật: Rút trước hạn mất lãi. Nhiều người thiếu kiên nhẫn, rút tiền trước kỳ hạn rồi lãi suất chỉ còn 0,1-0,5%/năm — thậm chí tệ hơn cả lạm phát.

🏦 So sánh lãi suất tiết kiệm 2026

Xem lãi suất mới nhất từ 20+ ngân hàng — tìm nơi gửi tiền có lợi nhất.

So sánh ngay →

4. So sánh trực tiếp: Vàng vs Tiết kiệm

Lý thuyết thì nói nhiều rồi — giờ đến lúc đặt hai kênh cạnh nhau để so sánh bằng số liệu cụ thể.

Tiêu chíĐầu tư vàngGửi tiết kiệm
Lợi nhuận 5 năm (2021-2025)~55-65% (tổng)~22-28% (tổng, lãi nhập gốc)
Lợi nhuận 10 năm (2016-2025)~140-160% (tổng)~55-70% (tổng, lãi nhập gốc)
Rủi roTrung bình-cao (biến động giá mạnh)Rất thấp (bảo hiểm tiền gửi)
Thu nhập định kỳKhông cóCó (lãi suất cố định)
Thanh khoảnTốt (bán tại tiệm vàng)Rất tốt (rút online 24/7)
Vốn tối thiểu~7-9 triệu (1 chỉ vàng nhẫn)100.000đ – 1 triệu
Chi phí giao dịchSpread 0,5-2% mỗi lượt mua/bánMiễn phí
Yêu cầu kiến thứcTrung bình (cần theo dõi giá)Thấp (chỉ cần chọn kỳ hạn)
Phù hợp vớiPhòng hộ lạm phát, đa dạng hóaQuỹ dự phòng, mục tiêu ngắn hạn

Lưu ý: Số liệu lợi nhuận mang tính tham khảo, dựa trên giá vàng SJC và mặt bằng lãi suất trung bình giai đoạn tương ứng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai.

So sánh lợi nhuận vàng vs tiết kiệm qua 10 năm

🖼️ Hình ảnh được tạo bởi AI, chỉ mang tính minh họa.

So sánh biểu đồ tăng trưởng 100 triệu đồng đầu tư vào vàng vs gửi tiết kiệm từ 2016-2025. Nguồn: Finhay Research
🤖 Hình ảnh được tạo bởi AI, chỉ mang tính minh họa.

Nhìn bảng trên, bạn sẽ thấy: vàng thắng rõ ràng về lợi nhuận dài hạn, nhưng tiết kiệm thắng về sự an tâm và tính ổn định. Vấn đề là — nếu bạn mua vàng sai thời điểm, lợi nhuận có thể kém xa tiết kiệm. Ngược lại, nếu mua đúng lúc giá thấp, vàng có thể cho lợi nhuận gấp 3-5 lần tiết kiệm.

Đó là lý do tại sao thay vì hỏi "cái nào tốt hơn?", câu hỏi đúng nên là "mình nên phân bổ bao nhiêu cho mỗi kênh?".

5. Giá vàng hôm nay và xu hướng 2026

Muốn đầu tư vàng thông minh, bạn cần hiểu giá vàng đang ở đâu và đi về đâu.

Đầu năm 2026, giá vàng SJC dao động quanh mức 85-92 triệu đồng/lượng. Giá vàng thế giới ở mức ~2.100-2.300 USD/ounce — vẫn đang ở vùng giá cao lịch sử sau đợt tăng mạnh 2023-2024.

Các yếu tố ảnh hưởng giá vàng 2026:

  • Chính sách lãi suất Fed: Nếu Fed tiếp tục giảm lãi suất, vàng có xu hướng tăng (vì chi phí cơ hội nắm giữ vàng giảm).
  • Rủi ro địa chính trị: Căng thẳng ở nhiều khu vực trên thế giới tiếp tục đẩy nhu cầu vàng trú ẩn.
  • Các ngân hàng trung ương mua vàng: Trung Quốc, Ấn Độ, và nhiều nước đang tăng dự trữ vàng — đây là yếu tố hỗ trợ giá dài hạn.
  • Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới: Tại Việt Nam, giá vàng SJC thường cao hơn giá thế giới quy đổi 10-15 triệu/lượng do cung cầu nội địa — đây là rủi ro đặc thù cần lưu ý.

Để theo dõi biến động giá vàng hàng ngày, bạn có thể theo dõi giá vàng hôm nay trên công cụ của chúng mình — cập nhật liên tục từ các nguồn uy tín.

🥇 Giá vàng hôm nay

Cập nhật giá vàng SJC, DOJI, PNJ và giá vàng thế giới — theo dõi biến động theo thời gian thực.

Xem giá vàng →

6. Khi nào nên chọn vàng, khi nào nên gửi tiết kiệm?

Thay vì tranh luận kênh nào "tốt hơn" — hãy xem kênh nào phù hợp với tình huống cụ thể của bạn.

Nên ưu tiên vàng khi:

  • Bạn lo ngại lạm phát cao kéo dài: Nếu bạn thấy giá cả tăng nhanh và lãi suất tiết kiệm không theo kịp, vàng là công cụ phòng hộ tốt.
  • Đã có quỹ dự phòng đầy đủ: Vàng không phải nơi cất tiền khẩn cấp. Chỉ nên mua vàng khi bạn đã có quỹ dự phòng 3-6 tháng sinh hoạt phí ở nơi an toàn (tiết kiệm).
  • Kế hoạch nắm giữ dài hạn (5+ năm): Vàng càng giữ lâu, xác suất lãi càng cao. Đừng mua vàng nếu bạn dự định bán trong vài tháng.
  • Muốn đa dạng hóa danh mục: Nếu toàn bộ tài sản của bạn đang ở tiết kiệm/bất động sản, thêm 10-15% vàng giúp danh mục cân bằng hơn.
  • Tình hình kinh tế/chính trị bất ổn: Khi thế giới "dậy sóng", vàng thường là nơi trú ẩn đáng tin cậy nhất.

Nên ưu tiên gửi tiết kiệm khi:

  • Cần tiền trong 1-3 năm tới: Mua nhà, cưới hỏi, du học — nếu cần tiền trong thời gian ngắn, tiết kiệm an toàn hơn nhiều. Giá vàng có thể giảm đúng lúc bạn cần bán.
  • Đang xây quỹ dự phòng: Quỹ dự phòng 3-6 tháng sinh hoạt phí PHẢI nằm ở kênh an toàn, thanh khoản cao — tức là tiết kiệm, không phải vàng.
  • Ghét biến động và mất ngủ: Nếu nhìn giá vàng giảm 5 triệu/lượng trong một tuần mà bạn thấy đau bụng — tiết kiệm là kênh dành cho bạn.
  • Thu nhập chưa ổn định: Khi dòng tiền vào ra khó dự đoán, bạn cần kênh linh hoạt rút bất cứ lúc nào — tiết kiệm online là lựa chọn lý tưởng.
  • Lãi suất đang ở mức hấp dẫn: Khi lãi suất tiết kiệm trên 6%/năm (thường xảy ra khi NHNN thắt chặt tiền tệ), tiết kiệm trở nên rất cạnh tranh so với nhiều kênh khác.

Không chắc mình thuộc nhóm nào? Thử bài trắc nghiệm tìm kênh đầu tư phù hợp — chỉ mất 2 phút.

7. Ngoài vàng và tiết kiệm: các kênh đầu tư thay thế

Vàng và tiết kiệm là hai đầu phổ biến nhất, nhưng thế giới đầu tư không chỉ có hai lựa chọn. Nếu bạn muốn tối ưu hóa lợi nhuận mà vẫn kiểm soát được rủi ro, đây là những kênh đáng cân nhắc:

Trái phiếu

Trái phiếu doanh nghiệp và trái phiếu chính phủ cho lợi nhuận kỳ vọng 6-9%/năm — cao hơn tiết kiệm, ổn định hơn vàng. Trái phiếu trả lãi định kỳ (coupon), phù hợp với người muốn dòng tiền đều đặn. Đặc biệt, trái phiếu chính phủ có mức an toàn gần tương đương tiết kiệm.

Lưu ý: Trái phiếu doanh nghiệp có rủi ro tín dụng — chọn nhà phát hành uy tín, được xếp hạng cao. Trên Finhay, bạn có thể đầu tư trái phiếu từ 100.000đ với các sản phẩm đã được sàng lọc.

Quỹ mở (quỹ đầu tư chứng chỉ quỹ)

Quỹ mở là cách đầu tư "ủy thác" cho chuyên gia — bạn bỏ tiền vào, quỹ sẽ đầu tư vào danh mục cổ phiếu, trái phiếu, hoặc kết hợp cả hai. Lợi nhuận kỳ vọng 8-15%/năm với quỹ cổ phiếu, 5-8%/năm với quỹ trái phiếu.

Ưu điểm lớn nhất: bạn không cần tự chọn cổ phiếu — đội ngũ quản lý quỹ chuyên nghiệp làm việc đó. Trên Finhay, bạn có thể mua chứng chỉ quỹ từ 100.000đ — thấp hơn rất nhiều so với mua cổ phiếu trực tiếp.

Cổ phiếu

Nếu bạn sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao hơn để đổi lấy lợi nhuận tiềm năng lớn hơn, cổ phiếu là kênh đáng cân nhắc. VN-Index có lợi nhuận trung bình ~12-14%/năm trong giai đoạn 10 năm (bao gồm cả các đợt giảm mạnh).

Tuy nhiên, đầu tư cổ phiếu đòi hỏi kiến thức, thời gian, và — quan trọng nhất — kỷ luật cảm xúc. Nếu bạn mới bắt đầu, hãy cân nhắc quỹ mở trước khi tự chọn cổ phiếu.

Bạn có thể so sánh tất cả kênh đầu tư cạnh nhau — từ tiết kiệm, vàng, trái phiếu, đến cổ phiếu — để thấy rõ kênh nào phù hợp nhất với mục tiêu và khẩu vị rủi ro của mình.

⚖️ So sánh kênh đầu tư 2026

Tiết kiệm, vàng, trái phiếu, quỹ mở, cổ phiếu — xem kênh nào phù hợp nhất với bạn.

So sánh ngay →

8. Chiến lược phân bổ tài sản cho người mới

Đây là phần quan trọng nhất của bài viết — bởi câu trả lời cho "vàng hay tiết kiệm?" không phải "chọn một", mà là "kết hợp cả hai, cộng thêm vài thứ khác".

Dưới đây là một mô hình phân bổ tài sản gợi ý cho người mới bắt đầu (25-35 tuổi, thu nhập ổn định, chấp nhận rủi ro trung bình):

Kênh đầu tưTỷ trọng gợi ýVai trò
🏦 Tiết kiệm ngân hàng40%Quỹ dự phòng + mục tiêu ngắn hạn
📜 Trái phiếu30%Thu nhập ổn định + bảo toàn vốn
📈 Cổ phiếu / Quỹ mở20%Tăng trưởng dài hạn
🥇 Vàng10%Phòng hộ lạm phát + đa dạng hóa
Chiến lược phân bổ tài sản cho người mới — 40% Tiết kiệm, 30% Trái phiếu, 20% Cổ phiếu/Quỹ mở, 10% Vàng

🖼️ Hình ảnh được tạo bởi AI, chỉ mang tính minh họa.

Mô hình phân bổ tài sản gợi ý cho người mới bắt đầu đầu tư. Nguồn: Finhay Research
🤖 Hình ảnh được tạo bởi AI, chỉ mang tính minh họa.

Tại sao lại phân bổ như vậy?

  • 40% tiết kiệm đảm bảo bạn luôn có tiền cho trường hợp khẩn cấp và các mục tiêu ngắn hạn (dưới 2 năm). Đây là "lá chắn" tài chính — không bao giờ được bỏ qua.
  • 30% trái phiếu mang lại thu nhập ổn định cao hơn tiết kiệm, đồng thời rủi ro vẫn ở mức chấp nhận được. Khi thị trường cổ phiếu giảm, trái phiếu thường giữ giá hoặc tăng nhẹ — giúp cân bằng danh mục.
  • 20% cổ phiếu/quỹ mở là "động cơ tăng trưởng" — phần này sẽ tạo ra lợi nhuận cao nhất trong dài hạn (10+ năm), dù ngắn hạn có thể biến động. Nếu bạn mới bắt đầu, ưu tiên quỹ mở hơn tự chọn cổ phiếu.
  • 10% vàng là "bảo hiểm" cho toàn bộ danh mục. Khi mọi thứ khác giảm (suy thoái, khủng hoảng), vàng thường tăng — giúp tổng danh mục không bị thiệt hại quá nặng.

Điều chỉnh theo tuổi và tình huống:

  • Dưới 25 tuổi, thu nhập ổn định: Có thể tăng cổ phiếu/quỹ mở lên 30-40% vì bạn có nhiều thời gian để chờ đợi.
  • Trên 45 tuổi, gần nghỉ hưu: Giảm cổ phiếu, tăng tiết kiệm và trái phiếu lên 60-70%.
  • Có mục tiêu lớn trong 2-3 năm (mua nhà, cưới): Tăng tiết kiệm lên 50-60%, giảm vàng và cổ phiếu.

Để xem lãi kép sẽ giúp khoản đầu tư của bạn tăng trưởng thế nào theo thời gian, hãy thử công cụ tính lãi kép — nhập số tiền ban đầu, mức đóng góp hàng tháng, và lợi nhuận kỳ vọng.

Nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về lãi kép, đọc thêm bài Lãi kép là gì? Sức mạnh lãi kép trong đầu tư dài hạn.

9. Câu hỏi thường gặp

Đầu tư vàng có an toàn không?

Vàng là tài sản trú ẩn an toàn trong dài hạn, nhưng ngắn hạn giá vàng có thể biến động mạnh 10-20%. Vàng không sinh lãi định kỳ — lợi nhuận chỉ đến từ chênh lệch giá mua-bán. Ngoài ra cần tính thêm chi phí chênh lệch giá mua/bán (spread) và phí lưu kho nếu mua vàng vật chất. Kết luận: an toàn nếu giữ dài hạn và phân bổ hợp lý (không quá 10-15% danh mục).

Gửi tiết kiệm lãi suất bao nhiêu năm 2026?

Lãi suất tiết kiệm đầu năm 2026 dao động từ 4,0% đến 5,8%/năm cho kỳ hạn 12 tháng tùy ngân hàng. Kỳ hạn dài hơn (18-36 tháng) có thể lên đến 6,0-6,5%/năm. Bạn có thể so sánh lãi suất chi tiết tại đây.

Nên mua vàng miếng hay vàng nhẫn?

Vàng miếng SJC có tính thanh khoản cao nhất tại Việt Nam nhưng chênh lệch giá mua-bán thường lớn (500.000đ - 2.000.000đ/lượng). Vàng nhẫn 9999 có spread nhỏ hơn và dễ chia nhỏ. Nếu mua để tích trữ dài hạn, vàng nhẫn 9999 thường hiệu quả hơn về mặt chi phí. Nếu mua để giao dịch thường xuyên, chọn thương hiệu quen thuộc để đảm bảo thanh khoản.

Có nên bỏ hết tiền vào vàng không?

Không nên. Các chuyên gia tài chính khuyên chỉ nên phân bổ 5-15% danh mục đầu tư vào vàng. Vàng là công cụ phòng hộ, không phải kênh sinh lời chính. Phần còn lại nên đa dạng hóa vào tiết kiệm, trái phiếu, quỹ mở, hoặc cổ phiếu tùy khẩu vị rủi ro. "All-in" vào bất kỳ kênh nào — kể cả vàng — đều là rủi ro lớn.

Finhay có bán vàng không?

Finhay hiện không cung cấp dịch vụ mua bán vàng/bạc. Finhay tập trung vào các sản phẩm đầu tư như chứng chỉ quỹ mở, trái phiếu, cổ phiếu, và tích lũy — giúp bạn đa dạng hóa danh mục đầu tư một cách dễ dàng từ 100.000đ. Nếu bạn muốn theo dõi giá vàng, hãy dùng công cụ giá vàng của chúng mình.

Người mới nên bắt đầu đầu tư từ đâu?

Người mới nên bắt đầu bằng việc xây dựng quỹ dự phòng 3-6 tháng chi tiêu (gửi tiết kiệm), sau đó dần mở rộng sang các kênh như quỹ mở, trái phiếu. Đừng cố bắt đầu với cổ phiếu hoặc vàng khi chưa có nền tảng tài chính vững. Bạn có thể làm bài trắc nghiệm khẩu vị rủi ro trên Finhay để tìm kênh đầu tư phù hợp nhất.

Bài viết liên quan

Đọc thêm kiến thức tài chính từ Finhay